Eintracht Frankfurt
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SC Freiburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
D. Aytekin
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWWW SC Freiburg
  1. 34' Kenneth Schmidt
  2. 44' 0-1 V. Grifo
  3. 45'+3 Djibril Sow
  4. HT0-1
  5. 46' P. Max C. Lenz
  6. 59' P. Aaronson J. Lindstrøm
  7. 64' Aurélio Buta
  8. 66' C. Günter N. Weißhaupt
  9. 71' R. Borré M. Hasebe
  10. 73' L. Kübler P. Lienhart
  11. 79' A. Touré Aurélio Buta
  12. 79' E. Ebimbe D. Sow
  13. 81' R. Wagner Y. Keitel
  14. 81' M. Gregoritsch V. Grifo
  15. 81' M. Gulde K. Schmidt
  16. 82' Maximilian Eggestein
  17. 83' R. Kolo Muani · D. Kamada 1-1
  18. 90'+6 Paxten Aaronson
  19. 90'+4 Junior Dina Ebimbe
  20. 90'+1 E. Ebimbe 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 7.6
  2. 35Tuta 6.6
  3. 20M. Hasebe ▼ 71' 6.3
  4. 2E. Ndicka 6.9
  5. 24Aurélio Buta ▼ 79' 6.2
  6. 15D. Kamada 7.3
  7. 8D. Sow ▼ 79' 6.3
  8. 25C. Lenz ▼ 46' 6.9
  9. 29J. Lindstrøm ▼ 59' 6.3
  10. 27M. Götze 7.5
  11. 9R. Kolo Muani 7.2

Dự bị 9

  1. 32P. Max ▲ 46' 7.3
  2. 30P. Aaronson ▲ 59' 6.2
  3. 19R. Borré ▲ 71' 6.5
  4. 18A. Touré ▲ 79' 6.9
  5. 26E. Ebimbe ▲ 79' 7.3
  6. 36A. Knauff
  7. 40D. Ramaj
  8. 22T. Chandler
  9. 6K. Jakić
SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.2
  2. 3P. Lienhart ▼ 73' 6.6
  3. 28M. Ginter 6.9
  4. 35K. Schmidt ▼ 81' 6.7
  5. 22R. Sallai 6.6
  6. 8M. Eggestein 6.9
  7. 14Y. Keitel ▼ 81' 6.6
  8. 33N. Weißhaupt ▼ 66' 6.7
  9. 42R. Dōan 7.2
  10. 32V. Grifo ▼ 81' 8.2
  11. 9L. Höler 6.9

Dự bị 9

  1. 30C. Günter ▲ 66' 6.3
  2. 17L. Kübler ▲ 73' 6.2
  3. 23R. Wagner ▲ 81' 6.3
  4. 38M. Gregoritsch ▲ 81' 6.3
  5. 5M. Gulde ▲ 81' 6.0
  6. 18N. Petersen
  7. 29Jeong Woo-Yeong
  8. 7J. Schmid
  9. 21N. Atubolu

Thống kê

043
620
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm14
6Trúng đích7
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
6Cứu thua4
544Chuyền bóng352
449Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền75%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

58Trận đấu57
100Ghi được92
84Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu