Eintracht Frankfurt
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SC Freiburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWWW SC Freiburg
  1. 27' 0-1 V. Grifo · R. Sallai
  2. 31' K. Jakić D. Sow
  3. 45'+4 Martin Hinteregger
  4. 45'+4 Ermedin Demirović
  5. HT0-1
  6. 54' F. Kostić · J. Hauge 1-1
  7. 61' Jeong Woo-Yeong E. Demirović
  8. 61' N. Petersen R. Sallai
  9. 61' K. Schlotterbeck L. Höler
  10. 63' Gonçalo Paciência R. Borré
  11. 69' 1-2 N. Petersen · C. Günter
  12. 75' A. Hrustić A. Knauff
  13. 76' D. Kamada S. Rode
  14. 82' J. Schmid L. Kübler
  15. 83' Philipp Lienhart
  16. 86' Daichi Kamada
  17. 88' J. Haberer V. Grifo
  18. FT1-2

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.5
  2. 13M. Hinteregger 7.3
  3. 2O. N'Dicka 6.9
  4. 35Tuta 6.6
  5. 17S. Rode ▼ 76' 6.7
  6. 10F. Kostić 7.2
  7. 8D. Sow ▼ 31' 6.7
  8. 23J. Hauge 7.9
  9. 29J. Lindstrøm 6.3
  10. 19R. Borré ▼ 63' 6.9
  11. 36A. Knauff ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 6K. Jakić ▲ 31' 6.5
  2. 39Gonçalo Paciência ▲ 63' 6.2
  3. 7A. Hrustić ▲ 75' 7.3
  4. 15D. Kamada ▲ 76' 6.2
  5. 20M. Hasebe
  6. 22T. Chandler
  7. 18A. Touré
  8. 9S. Lammers
  9. 31J. Grahl
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.0
  2. 17L. Kübler ▼ 82' 8.0
  3. 30C. Günter 6.9
  4. 3P. Lienhart 7.2
  5. 4N. Schlotterbeck 7.7
  6. 27N. Höfler 6.6
  7. 32V. Grifo ▼ 88' 7.3
  8. 8M. Eggestein 7.2
  9. 22R. Sallai ▼ 61' 7.3
  10. 9L. Höler ▼ 61' 6.9
  11. 11E. Demirović ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 61' 6.2
  2. 18N. Petersen ▲ 61' 7.2
  3. 31K. Schlotterbeck ▲ 61' 6.9
  4. 7J. Schmid ▲ 82' 6.7
  5. 19J. Haberer ▲ 88' 6.2
  6. 33N. Weißhaupt
  7. 1B. Uphoff
  8. 5M. Gulde
  9. 2H. Siquet

Thống kê

012
420
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
2Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
446Chuyền bóng399
319Chuyền chính xác265
72%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu46
79Ghi được80
72Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu