SC Freiburg vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 22' Daichi Kamada
- 23' Maximilian Eggestein
- 42' 0-1 R. Kolo Muani
- HT0-1
- 47' M. Ginter · C. Günter 1-1
- 58' Nicolas Höfler
- 59' Evan Ndicka
- 64' ▲ Aurélio Buta ▼ A. Knauff
- 64' ▲ S. Rode ▼ D. Kamada
- 67' Jesper Lindstrøm
- 67' Jesper Lindstrøm
- 77' ▲ R. Borré ▼ J. Lindstrøm
- 79' ▲ Y. Keitel ▼ M. Eggestein
- 79' ▲ V. Grifo ▼ L. Höler
- 89' ▲ L. Alario ▼ R. Kolo Muani
- 90'+3 Yannik Keitel
- 90'+1 ▲ N. Petersen ▼ M. Gregoritsch
- 90'+1 ▲ D. Kyereh ▼ R. Dōan
- FT1-1
Đội hình
- 26M. Flekken 6.5
- 17L. Kübler 6.6
- 28M. Ginter ⚽ 7.9
- 3P. Lienhart 7.6
- 25K. Sildillia 7.0
- 8M. Eggestein ▼ 79' 6.3
- 27N. Höfler 7.3
- 30C. Günter ⇢ 7.9
- 42R. Dōan ▼ 90' 7.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 90' 6.7
- 9L. Höler ▼ 79' 7.6
Dự bị 9
- 14Y. Keitel ▲ 79' 6.5
- 32V. Grifo ▲ 79' 6.5
- 18N. Petersen ▲ 90'
- 11D. Kyereh ▲ 90'
- 5M. Gulde
- 33N. Weißhaupt
- 29Jeong Woo-Yeong
- 34M. Röhl
- 21N. Atubolu
- 40D. Ramaj 7.2
- 35Tuta 6.7
- 5H. Smolčić 7.7
- 2E. Ndicka 5.9
- 36A. Knauff ▼ 64' 6.2
- 15D. Kamada ▼ 64' 6.3
- 8D. Sow 6.5
- 25C. Lenz 6.6
- 29J. Lindstrøm ▼ 77' 6.5
- 27M. Götze 6.9
- 9R. Kolo Muani ⚽ ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 24Aurélio Buta ▲ 64' 6.3
- 17S. Rode ▲ 64' 6.6
- 19R. Borré ▲ 77' 6.7
- 21L. Alario ▲ 89'
- 6K. Jakić
- 18A. Touré
- 22T. Chandler
- 31J. Grahl
- 20M. Hasebe
Thống kê
03⚑4
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm4
5Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc3
4Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
406Chuyền bóng520
293Chuyền chính xác413
72%Chính xác chuyền79%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu58
92Ghi được100
69Thủng lưới84
1.61Bàn thắng mỗi trận1.72
22Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai48