FC Augsburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Köln

FC Augsburg vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Köln thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
DWWWL 1. FC Köln
  1. 15' Han-Noah Massengo
  2. 31' Eric Martel
  3. HT0-0
  4. 46' I. Johannesson E. Martel
  5. 47' Noahkai Banks
  6. 50' Y. Keitel K. Jakic
  7. 55' R. Ribeiro · N. Banks 1-0
  8. 66' Cedric Zesiger
  9. 66' Y. Niang M. Bulter
  10. 66' S. El Mala L. Waldschmidt
  11. 68' M. Gregoritsch R. Ribeiro
  12. 78' F. Chavez J. Simpson-Pusey
  13. 82' M. Wolf R. Fellhauer
  14. 82' A. Kade M. Komur
  15. 82' E. Rexhbecaj H. Massengo
  16. 84' F. Schenten T. Krauss
  17. 90'+2 Yannik Keitel
  18. 90' A. Claude-Maurice · M. Gregoritsch 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 40N. Banks 7.9
  3. 31K. Schlotterbeck 8.2
  4. 16C. Zesiger 7.5
  5. 19R. Fellhauer ▼ 82' 6.9
  6. 17K. Jakic ▼ 50' 6.6
  7. 4H. Massengo ▼ 82' 6.5
  8. 32F. Rieder 6.6
  9. 36M. Komur ▼ 82' 6.9
  10. 20A. Claude-Maurice 7.2
  11. 21R. Ribeiro ▼ 68' 7.2

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 34Arthur Chaves
  3. 27M. Wolf ▲ 82' 6.6
  4. 30A. Kade ▲ 82' 7.2
  5. 14Y. Keitel ▲ 50' 7.0
  6. 8E. Rexhbecaj ▲ 82' 6.3
  7. 39U. Ogundu
  8. 38M. Gregoritsch ▲ 68' 6.7
  9. 11I. Gharbi
1. FC Köln Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lukas Kwasniok
  1. 1M. Schwabe 6.3
  2. 33R. van den Berg 6.6
  3. 22J. Simpson-Pusey ▼ 78' 7.2
  4. 39C. Ozkacar 6.3
  5. 16J. Kaminski 6.9
  6. 6E. Martel ▼ 46' 7.0
  7. 5T. Krauss ▼ 84' 6.9
  8. 32K. Lund 6.3
  9. 7L. Waldschmidt ▼ 66' 7.0
  10. 30M. Bulter ▼ 66' 6.6
  11. 9R. Ache 6.7

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 3D. Heintz
  3. 36C. Neumann
  4. 11F. Kainz
  5. 18I. Johannesson ▲ 46' 6.9
  6. 27F. Chavez ▲ 78' 6.2
  7. 38Y. Niang ▲ 66' 6.7
  8. 40F. Schenten ▲ 84' 6.5
  9. 13S. El Mala ▲ 66' 6.3

Thống kê

046
910
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc9
3Việt vị0
15Phạm lỗi4
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
385Chuyền bóng443
303Chuyền chính xác362
79%Chính xác chuyền82%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
58Ghi được63
72Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu