FC Augsburg
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
1. FC Köln

FC Augsburg vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-4 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Köln thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
DWWWL 1. FC Köln
  1. 12' 0-1 J. Thielmann · B. Schmitz
  2. 15' 0-2 M. Uth · J. Thielmann
  3. 42' Carlos Gruezo
  4. HT0-2
  5. 50' F. Uduokhai Iago
  6. 53' Jan Thielmann
  7. 60' Florian Kainz
  8. 61' A. Maier C. Gruezo
  9. 61' F. Niederlechner A. Hahn
  10. 63' 0-3 A. Modeste11m
  11. 69' Reece Oxford
  12. 71' L. Schaub F. Kainz
  13. 71' T. Lemperle J. Thielmann
  14. 73' F. Niederlechner · A. Maier 1-3
  15. 75' Timo Hübers
  16. 77' 1-4 A. Modeste · M. Uth
  17. 80' Luca Kilian
  18. 80' A. Finnbogason D. Caligiuri
  19. 80' R. Framberger R. Gumny
  20. 84' J. Chabot L. Kilian
  21. 84' M. Olesen M. Uth
  22. 90'+1 K. Schindler A. Modeste
  23. FT1-4

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 5.9
  2. 6J. Gouweleeuw 6.9
  3. 4R. Oxford 5.7
  4. 2R. Gumny ▼ 80' 6.2
  5. 22Iago ▼ 50' 7.2
  6. 20D. Caligiuri ▼ 80' 6.7
  7. 28A. Hahn ▼ 61' 6.7
  8. 8C. Gruezo ▼ 61' 6.5
  9. 30N. Dorsch 6.6
  10. 16R. Vargas 6.3
  11. 11M. Gregoritsch 6.9

Dự bị 9

  1. 19F. Uduokhai ▲ 50' 6.3
  2. 10A. Maier ▲ 61' 7.2
  3. 7F. Niederlechner ▲ 61' 6.9
  4. 27A. Finnbogason ▲ 80' 6.7
  5. 32R. Framberger ▲ 80' 6.7
  6. 14J. Morávek
  7. 40T. Koubek
  8. 29L. Günther
  9. 18R. Pepi
1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 7.0
  2. 2B. Schmitz 7.2
  3. 4T. Hübers 7.2
  4. 15L. Kilian ▼ 84' 6.5
  5. 11F. Kainz ▼ 71' 6.9
  6. 14J. Hector 7.7
  7. 28E. Skhiri 6.3
  8. 7D. Ljubičić 6.7
  9. 29J. Thielmann ▼ 71' 8.0
  10. 27A. Modeste ⚽2 ▼ 90' 8.5
  11. 13M. Uth ▼ 84' 8.2

Dự bị 9

  1. 21L. Schaub ▲ 71' 6.3
  2. 25T. Lemperle ▲ 71' 6.3
  3. 24J. Chabot ▲ 84' 6.3
  4. 47M. Olesen ▲ 84' 6.3
  5. 17K. Schindler ▲ 90'
  6. 1T. Horn
  7. 5B. Arrey-Mbi
  8. 19K. Ehizibue
  9. 23J. Horn

Thống kê

025
740
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm17
4Trúng đích7
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
334Chuyền bóng384
237Chuyền chính xác297
71%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu45
57Ghi được75
70Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu