1. FC Köln
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

1. FC Köln vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
LWWWD FC Augsburg
  1. 7' Anton Kade
  2. 20' Kristijan Jakić
  3. HT0-0
  4. 46' A. Claude-Maurice E. Saad
  5. 54' 0-1 F. Rieder11m
  6. 59' S. El Mala D. Heintz
  7. 59' M. Bulter L. Waldschmidt
  8. 61' Ísak Bergmann Jóhannesson
  9. 64' Jan Thielmann
  10. 74' F. Kainz J. Thielmann
  11. 74' D. Huseinbasic S. Sebulonsen
  12. 74' R. Ache K. Lund
  13. 76' S. El Mala · M. Bulter 1-1
  14. 77' P. Tietz M. Komur
  15. 85' S. Essende F. Rieder
  16. 85' C. Zesiger N. Banks
  17. 90'+6 M. Wolf A. Kade
  18. FT1-1

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lukas Kwasniok
  1. 1M. Schwabe 7.2
  2. 2J. Schmied 6.3
  3. 4T. Hubers 7.3
  4. 3D. Heintz ▼ 59' 6.2
  5. 28S. Sebulonsen ▼ 74' 6.5
  6. 18I. Johannesson 6.7
  7. 6E. Martel 7.6
  8. 32K. Lund ▼ 74' 6.6
  9. 7L. Waldschmidt ▼ 59' 7.0
  10. 16J. Kaminski 6.9
  11. 29J. Thielmann ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 39C. Ozkacar
  3. 37L. Maina
  4. 13S. El Mala ▲ 59' 7.7
  5. 11F. Kainz ▲ 74' 7.0
  6. 8D. Huseinbasic ▲ 74' 6.9
  7. 5T. Krauss
  8. 30M. Bulter ▲ 59' 6.7
  9. 9R. Ache ▲ 74' 6.3
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 6.5
  2. 17K. Jakic 6.9
  3. 5C. Matsima 7.2
  4. 40N. Banks ▼ 85' 6.5
  5. 30A. Kade ▼ 90' 6.6
  6. 19R. Fellhauer 7.0
  7. 4H. Massengo 6.5
  8. 13D. Giannoulis 6.7
  9. 32F. Rieder ▼ 85' 6.2
  10. 26E. Saad ▼ 46' 6.2
  11. 36M. Komur ▼ 77' 6.0

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 9S. Essende ▲ 85' 6.2
  3. 10A. Maier
  4. 11I. Gharbi
  5. 16C. Zesiger ▲ 85' 6.6
  6. 20A. Claude-Maurice ▲ 46' 6.5
  7. 21P. Tietz ▲ 77' 6.2
  8. 27M. Wolf ▲ 90'
  9. 31K. Schlotterbeck

Thống kê

025
220
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
5Phạt góc2
6Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
487Chuyền bóng390
377Chuyền chính xác283
77%Chính xác chuyền73%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
63Ghi được58
75Thủng lưới72
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu