FC Augsburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-3 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- M. Petersen
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DWWWL 1. FC Köln
- 8' 0-1 O. Duda · E. Skhiri
- 23' 0-2 F. Kainz · B. Schmitz
- 33' 0-3 O. Duda · M. Wolf
- 42' ▲ R. Gumny ▼ R. Framberger
- 42' ▲ J. Morávek ▼ T. Strobl
- 45' Robert Gumny
- 45' Marius Wolf
- HT0-3
- 46' ▲ F. Jensen ▼ A. Finnbogason
- 52' Carlos Gruezo
- 54' R. Gumny 1-3
- 62' R. Vargas · F. Jensen 2-3
- 65' ▲ N. Katterbach ▼ J. Horn
- 69' ▲ D. Drexler ▼ F. Kainz
- 79' ▲ E. Rexhbecaj ▼ S. Andersson
- 80' Elvis Rexhbeçaj
- 87' ▲ M. Richter ▼ D. Caligiuri
- 90' Ondrej Duda
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.9
- 32R. Framberger ▼ 42' 6.0
- 22Iago 6.2
- 20D. Caligiuri ▼ 87' 7.2
- 28A. Hahn 6.6
- 33T. Strobl ▼ 42' 6.2
- 25C. Gruezo 6.7
- 36R. Oxford 6.7
- 16R. Vargas ⚽ 7.3
- 27A. Finnbogason ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 2R. Gumny ⚽ ▲ 42' 7.7
- 14J. Morávek ▲ 42' 6.2
- 24F. Jensen ▲ 46' 7.5
- 23M. Richter ▲ 87' 6.7
- 40T. Koubek
- 3M. Pedersen
- 18L. Bénes
- 7F. Niederlechner
- 5M. Suchý
- 1T. Horn 6.2
- 5R. Czichos 7.3
- 2B. Schmitz ⇢ 7.2
- 23J. Horn ▼ 65' 6.5
- 33S. Bornauw 6.9
- 11F. Kainz ⚽ ▼ 69' 7.7
- 14J. Hector 6.5
- 18O. Duda ⚽2 9.2
- 31M. Wolf ⇢ 7.3
- 28E. Skhiri ⇢ 7.9
- 9S. Andersson ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 3N. Katterbach ▲ 65' 6.7
- 24D. Drexler ▲ 69' 7.0
- 20E. Rexhbecaj ▲ 79' 6.2
- 22Jorge Meré
- 13M. Meyer
- 6M. Höger
- 16R. Zieler
- 43E. Dennis
- 21S. Özcan
Thống kê
02⚑6
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
426Chuyền bóng383
324Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
41Trận đấu46
64Ghi được66
62Thủng lưới70
1.56Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai22