1. FC Köln
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

1. FC Köln vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
S. Storks
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
LWWWD FC Augsburg
  1. 12' Felix Uduokhai
  2. HT0-0
  3. 61' J. Hector J. Thielmann
  4. 62' A. Modeste E. Rexhbecaj
  5. 64' Anthony Modeste
  6. 64' Jeffrey Gouweleeuw
  7. 71' A. Hahn R. Vargas
  8. 74' Sebastiaan Bornauw
  9. 77' 0-1 Iago · F. Niederlechner
  10. 82' D. Drexler S. Özcan
  11. 82' D. Limnios R. Czichos
  12. 85' Marco Richter
  13. 87' T. Arokodare N. Katterbach
  14. 89' M. Gregoritsch M. Richter
  15. 90'+2 R. Khedira C. Gruezo
  16. FT0-1

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Gisdol
  1. 1T. Horn 6.9
  2. 5R. Czichos ▼ 82' 7.2
  3. 22Jorge Meré 6.9
  4. 33S. Bornauw 7.0
  5. 3N. Katterbach ▼ 87' 6.9
  6. 18O. Duda 7.9
  7. 31M. Wolf 7.5
  8. 28E. Skhiri 6.7
  9. 20E. Rexhbecaj ▼ 62' 6.5
  10. 21S. Özcan ▼ 82' 6.2
  11. 29J. Thielmann ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 14J. Hector ▲ 61' 6.7
  2. 27A. Modeste ▲ 62' 6.6
  3. 24D. Drexler ▲ 82' 6.2
  4. 15D. Limnios ▲ 82' 6.3
  5. 7T. Arokodare ▲ 87'
  6. 23J. Horn
  7. 16R. Zieler
  8. 26S. Cestic
  9. 2B. Schmitz
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Herrlich
  1. 1R. Gikiewicz 7.2
  2. 6J. Gouweleeuw 7.5
  3. 19F. Uduokhai 7.3
  4. 22Iago 7.2
  5. 20D. Caligiuri 6.9
  6. 33T. Strobl 6.9
  7. 25C. Gruezo ▼ 90' 7.0
  8. 23M. Richter ▼ 89' 7.0
  9. 36R. Oxford 7.5
  10. 16R. Vargas ▼ 71' 6.6
  11. 7F. Niederlechner 7.2

Dự bị 9

  1. 28A. Hahn ▲ 71' 6.2
  2. 11M. Gregoritsch ▲ 89'
  3. 8R. Khedira ▲ 90'
  4. 3M. Pedersen
  5. 44D. Berisha
  6. 40T. Koubek
  7. 41T. Civeja
  8. 2R. Gumny
  9. 5M. Suchý

Thống kê

028
330
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị5
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
369Chuyền bóng468
263Chuyền chính xác389
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu41
66Ghi được64
70Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu