1. FC Köln
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Augsburg

1. FC Köln vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
LWWWD FC Augsburg
  1. 14' 0-1 F. Niederlechner · F. Winther
  2. 22' Mergim Berisha
  3. 36' Ruben Vargas
  4. HT0-1
  5. 46' D. Caligiuri R. Vargas
  6. 47' S. Tigges · L. Maina 1-1
  7. 54' Iago
  8. 61' D. Huseinbašić 2-1
  9. 62' Ondrej Duda
  10. 68' 2-2 D. Caligiuri · F. Niederlechner
  11. 72' M. Uth O. Duda
  12. 74' L. Petkov F. Niederlechner
  13. 78' K. Schindler D. Huseinbašić
  14. 78' S. Adamyan L. Maina
  15. 79' Lukas Petkov
  16. 81' S. Tigges 3-2
  17. 84' J. Baumgartlinger C. Gruezo
  18. 84' M. Pedersen R. Framberger
  19. 89' F. Dietz S. Tigges
  20. 90' Mark Uth
  21. FT3-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 6.0
  2. 2B. Schmitz 7.2
  3. 15L. Kilian 6.7
  4. 4T. Hübers 6.7
  5. 14J. Hector 6.7
  6. 28E. Skhiri 6.9
  7. 8D. Huseinbašić ▼ 78' 6.3
  8. 18O. Duda ▼ 72' 6.2
  9. 6E. Martel 6.9
  10. 37L. Maina ▼ 78' 7.5
  11. 21S. Tigges ⚽2 ▼ 89' 8.3

Dự bị 9

  1. 13M. Uth ▲ 72' 6.3
  2. 17K. Schindler ▲ 78' 6.2
  3. 23S. Adamyan ▲ 78' 6.7
  4. 33F. Dietz ▲ 89'
  5. 1T. Horn
  6. 46R. Smajić
  7. 3K. Pedersen
  8. 45J. Schwirten
  9. 5N. Soldo
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 6.2
  2. 32R. Framberger ▼ 84' 6.5
  3. 2R. Gumny 6.9
  4. 26F. Winther 6.6
  5. 22Iago 6.2
  6. 16R. Vargas ▼ 46' 7.3
  7. 8C. Gruezo ▼ 84' 6.9
  8. 13E. Rexhbeçaj 6.6
  9. 9E. Demirović 6.9
  10. 7F. Niederlechner ▼ 74' 7.7
  11. 11M. Berisha 6.7

Dự bị 8

  1. 20D. Caligiuri ▲ 46' 7.0
  2. 21L. Petkov ▲ 74' 6.7
  3. 14J. Baumgartlinger ▲ 84' 6.7
  4. 3M. Pedersen ▲ 84' 6.2
  5. 42A. Zehnter
  6. 41D. Katić
  7. 47J. Mbila
  8. 25D. Klein

Thống kê

025
340
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
472Chuyền bóng264
372Chuyền chính xác163
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu44
103Ghi được70
75Thủng lưới73
1.94Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu