1. FC Köln
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

1. FC Köln vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
P. Ittrich
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
LWWWD FC Augsburg
  1. 25' Michael Gregoritsch
  2. 40' Niklas Dorsch
  3. HT0-0
  4. 57' Luca Kilian
  5. 57' Jeffrey Gouweleeuw
  6. 58' M. Pedersen J. Morávek
  7. 58' F. Jensen D. Caligiuri
  8. 72' 0-1 A. Hahn
  9. 79' S. Córdova M. Gregoritsch
  10. 79' N. Sarenren Bazee R. Vargas
  11. 83' L. Schaub S. Andersson
  12. 83' J. Thielmann F. Kainz
  13. 86' Sergio Córdova
  14. 87' Salih Özcan
  15. 87' Jorge Meré B. Schmitz
  16. 88' 0-2 N. Dorsch
  17. 90'+3 R. Framberger A. Hahn
  18. FT0-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 5.9
  2. 5R. Czichos 6.3
  3. 2B. Schmitz ▼ 87' 7.0
  4. 15L. Kilian 6.7
  5. 11F. Kainz ▼ 83' 7.0
  6. 14J. Hector 7.0
  7. 18O. Duda 6.5
  8. 6S. Özcan 6.9
  9. 7D. Ljubičić 7.5
  10. 27A. Modeste 6.6
  11. 9S. Andersson ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 21L. Schaub ▲ 83' 6.7
  2. 29J. Thielmann ▲ 83' 6.7
  3. 22Jorge Meré ▲ 87' 6.3
  4. 4T. Hübers
  5. 17K. Schindler
  6. 47M. Olesen
  7. 40J. Urbig
  8. 19K. Ehizibue
  9. 23J. Horn
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 7.6
  2. 6J. Gouweleeuw 6.9
  3. 4R. Oxford 7.5
  4. 2R. Gumny 6.5
  5. 22Iago 7.2
  6. 20D. Caligiuri ▼ 58' 6.7
  7. 28A. Hahn ▼ 90' 7.2
  8. 14J. Morávek ▼ 58' 6.7
  9. 30N. Dorsch 8.0
  10. 16R. Vargas ▼ 79' 7.2
  11. 11M. Gregoritsch ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 3M. Pedersen ▲ 58' 6.3
  2. 24F. Jensen ▲ 58' 6.7
  3. 9S. Córdova ▲ 79' 6.6
  4. 17N. Sarenren Bazee ▲ 79' 6.7
  5. 32R. Framberger ▲ 90'
  6. 38D. Salifou
  7. 26F. Winther
  8. 40T. Koubek
  9. 29L. Günther

Thống kê

029
440
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
472Chuyền bóng260
374Chuyền chính xác168
79%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu42
75Ghi được57
58Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu