1. FC Köln vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
- Sân vận động
- Cologne Stadium, Köln
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- LWWWD FC Augsburg
- 16' L. Maina 1-0
- 25' 1-1 P. Tietz · F. Jensen
- 39' Ermedin Demirović
- HT1-1
- 46' ▲ K. Mbabu ▼ R. Gumny
- 63' ▲ R. Vargas ▼ S. Michel
- 63' ▲ Iago ▼ M. Pedersen
- 63' ▲ T. Breithaupt ▼ N. Dorsch
- 66' ▲ J. Thielmann ▼ M. Uth
- 66' ▲ D. Selke ▼ S. Tigges
- 76' ▲ B. Schmitz ▼ R. Carstensen
- 76' ▲ D. Ljubičić ▼ L. Waldschmidt
- 77' ▲ A. Engels ▼ F. Jensen
- 80' ▲ L. Paqarada ▼ D. Heintz
- 90'+7 Davie Selke
- 90'+7 Tim Breithaupt
- 90'+6 Finn Gilbert Dahmen
- 90'+1 Jeffrey Gouweleeuw
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Schwäbe 6.9
- 18R. Carstensen ▼ 76' 6.9
- 4T. Hübers 7.3
- 24J. Chabot 6.9
- 3D. Heintz ▼ 80' 6.9
- 11F. Kainz 7.9
- 6E. Martel 7.3
- 9L. Waldschmidt ▼ 76' 7.9
- 13M. Uth ▼ 66' 6.2
- 37L. Maina ⚽ 7.5
- 21S. Tigges ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 29J. Thielmann ▲ 66' 7.3
- 27D. Selke ▲ 66' 6.3
- 2B. Schmitz ▲ 76' 6.9
- 7D. Ljubičić ▲ 76' 7.0
- 17L. Paqarada ▲ 80' 6.9
- 44M. Köbbing
- 35M. Finkgräfe
- 15L. Kilian
- 8D. Huseinbašić
- 1F. Dahmen 9.5
- 2R. Gumny ▼ 46' 6.9
- 6J. Gouweleeuw 7.0
- 23M. Bauer 7.3
- 3M. Pedersen ▼ 63' 6.3
- 8E. Rexhbeçaj 6.7
- 30N. Dorsch ▼ 63' 6.9
- 24F. Jensen ⇢ ▼ 77' 7.0
- 20S. Michel ▼ 63' 6.3
- 9E. Demirović 6.7
- 21P. Tietz ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 43K. Mbabu ▲ 46' 6.9
- 16R. Vargas ▲ 63' 7.7
- 22Iago ▲ 63' 6.9
- 18T. Breithaupt ▲ 63' 6.3
- 27A. Engels ▲ 77' 6.3
- 7D. Beljo
- 14M. Okugawa
- 39J. Tanganga
- 40T. Koubek
Thống kê
01⚑10
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm18
11Trúng đích2
9Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn8
10Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
1Cứu thua10
507Chuyền bóng370
414Chuyền chính xác259
82%Chính xác chuyền70%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu48
80Ghi được82
73Thủng lưới81
1.63Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai38