FC Augsburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DWWWL 1. FC Köln
- 18' A. Maier · R. Vargas 1-0
- 33' 1-1 D. Selke · S. Adamyan
- HT1-1
- 46' ▲ M. Pedersen ▼ Iago
- 46' ▲ M. Finkgräfe ▼ L. Paqarada
- 57' ▲ D. Beljo ▼ E. Rexhbeçaj
- 61' Faride Alidou
- 66' ▲ E. Martel ▼ F. Alidou
- 66' ▲ L. Maina ▼ F. Kainz
- 73' ▲ D. Downs ▼ S. Adamyan
- 79' ▲ A. Engels ▼ F. Jensen
- 82' ▲ L. Waldschmidt ▼ D. Selke
- 88' ▲ S. Michel ▼ P. Tietz
- 88' ▲ Pep Biel ▼ R. Vargas
- 89' Linton Maina
- 89' Dejan Ljubičić
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 6.9
- 43K. Mbabu 7.2
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 19F. Uduokhai 7.3
- 22Iago ▼ 46' 6.9
- 24F. Jensen ▼ 79' 6.9
- 17K. Jakić 7.6
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 57' 7.0
- 10A. Maier ⚽ 8.3
- 21P. Tietz ▼ 88' 6.6
- 16R. Vargas ⇢ ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 3M. Pedersen ▲ 46' 7.3
- 7D. Beljo ▲ 57' 6.5
- 27A. Engels ▲ 79' 6.5
- 20S. Michel ▲ 88' 6.6
- 11Pep Biel ▲ 88' 6.3
- 40T. Koubek
- 23M. Bauer
- 36M. Kömür
- 18T. Breithaupt
- 1M. Schwäbe 7.2
- 29J. Thielmann 7.5
- 4T. Hübers 7.0
- 24J. Chabot 7.9
- 17L. Paqarada ▼ 46' 6.7
- 8D. Huseinbašić 6.9
- 7D. Ljubičić 6.9
- 40F. Alidou ▼ 66' 6.7
- 23S. Adamyan ⇢ ▼ 73' 7.7
- 11F. Kainz ▼ 66' 6.9
- 27D. Selke ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 9
- 35M. Finkgräfe ▲ 46' 7.2
- 6E. Martel ▲ 66' 6.6
- 37L. Maina ▲ 66' 6.9
- 42D. Downs ▲ 73' 6.3
- 9L. Waldschmidt ▲ 82' 6.3
- 18R. Carstensen
- 3D. Heintz
- 2B. Schmitz
- 20P. Pentke
Thống kê
00⚑12
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm12
6Trúng đích2
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn7
12Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
392Chuyền bóng323
322Chuyền chính xác242
82%Chính xác chuyền75%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu49
82Ghi được80
81Thủng lưới73
1.71Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai37