FC Augsburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
1. FC Köln

FC Augsburg vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-3 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Köln thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
DWWWL 1. FC Köln
  1. 6' Ruben Vargas
  2. 7' 0-1 E. Skhiri · J. Chabot
  3. 10' Ellyes Skhiri
  4. 16' 0-2 E. Martel · K. Schindler
  5. 25' Eric Martel
  6. 27' Kingsley Schindler
  7. 29' R. Vargas · M. Bauer 1-2
  8. 45'+2 Iago
  9. HT1-2
  10. 46' D. Ljubičić B. Schmitz
  11. 56' Arne Engels
  12. 59' 1-3 L. Maina · D. Ljubičić
  13. 65' I. Cardona A. Maier
  14. 65' D. Čolina Iago
  15. 65' D. Caligiuri R. Gumny
  16. 66' S. Tigges D. Selke
  17. 71' N. Mbuku R. Vargas
  18. 72' Timo Hübers
  19. 79' M. Olesen F. Kainz
  20. 79' J. Thielmann L. Maina
  21. 80' N. Sarenren Bazee F. Jensen
  22. 84' Ellyes Skhiri
  23. 87' L. Kilian K. Schindler
  24. FT1-3

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1R. Gikiewicz 6.5
  2. 2R. Gumny ▼ 65' 6.3
  3. 23M. Bauer 6.6
  4. 6J. Gouweleeuw 6.9
  5. 22Iago ▼ 65' 6.2
  6. 10A. Maier ▼ 65' 6.7
  7. 27A. Engels 6.7
  8. 13E. Rexhbeçaj 6.5
  9. 16R. Vargas ▼ 71' 6.7
  10. 7D. Beljo 6.6
  11. 24F. Jensen ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 48I. Cardona ▲ 65' 6.2
  2. 38D. Čolina ▲ 65' 6.6
  3. 20D. Caligiuri ▲ 65' 6.7
  4. 34N. Mbuku ▲ 71' 6.7
  5. 17N. Sarenren Bazee ▲ 80' 6.5
  6. 19F. Uduokhai
  7. 40T. Koubek
  8. 14J. Baumgartlinger
  9. 8Renato Veiga
1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 6.3
  2. 2B. Schmitz ▼ 46' 6.2
  3. 4T. Hübers 7.2
  4. 24J. Chabot 7.9
  5. 14J. Hector 6.9
  6. 28E. Skhiri 7.9
  7. 17K. Schindler ▼ 87' 7.2
  8. 6E. Martel 7.3
  9. 11F. Kainz ▼ 79' 6.3
  10. 37L. Maina ▼ 79' 6.9
  11. 27D. Selke ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 7D. Ljubičić ▲ 46' 7.0
  2. 21S. Tigges ▲ 66' 6.6
  3. 47M. Olesen ▲ 79' 6.3
  4. 29J. Thielmann ▲ 79' 6.3
  5. 15L. Kilian ▲ 87'
  6. 1T. Horn
  7. 3K. Pedersen
  8. 8D. Huseinbašić
  9. 25T. Lemperle

Thống kê

036
140
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
1Trúng đích6
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn4
6Phạt góc1
4Việt vị8
5Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
3Cứu thua0
449Chuyền bóng419
325Chuyền chính xác303
72%Chính xác chuyền72%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu53
70Ghi được103
73Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu