VfB Stuttgart vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 7, hòa 2, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- DWWWL 1. FC Köln
- 15' E. Demirovic · J. Leweling 1-0
- 29' Chris Führich
- HT1-0
- 53' Jeff Chabot
- 60' Ermedin Demirović
- 68' ▲ S. El Mala ▼ C. Ozkacar
- 68' ▲ L. Waldschmidt ▼ J. Schmied
- 70' ▲ B. El Khannouss ▼ C. Fuhrich
- 76' Bilal El Khannouss
- 77' ▲ R. Hendriks ▼ M. Mittelstadt
- 77' ▲ J. Vagnoman ▼ L. Assignon
- 79' 1-1 R. Ache · L. Waldschmidt
- 83' ▲ A. Stiller ▼ C. Andres
- 84' ▲ T. Tomas ▼ J. Leweling
- 84' ▲ D. Huseinbasic ▼ M. Bulter
- 84' E. Demirovic · R. Hendriks 2-1
- 89' ▲ F. Kainz ▼ E. Martel
- 89' ▲ F. Schenten ▼ T. Krauss
- 90'+5 Jakub Kamiński
- 90' D. Undav · A. Stiller 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33A. Nubel 7.2
- 22L. Assignon ▼ 77' 7.2
- 29F. Jeltsch 6.9
- 24J. Chabot 7.3
- 7M. Mittelstadt ▼ 77' 7.9
- 16A. Karazor 6.9
- 30C. Andres ▼ 83' 6.7
- 18J. Leweling ⇢ ▼ 84' 6.2
- 26D. Undav ⚽ 8.2
- 10C. Fuhrich ▼ 70' 7.2
- 9E. Demirovic ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 2A. Al Dakhil
- 3R. Hendriks ▲ 77' 6.6
- 4J. Vagnoman ▲ 77' 6.2
- 6A. Stiller ▲ 83' 7.5
- 8T. Tomas ▲ 84' 6.3
- 11B. El Khannouss ▲ 70' 6.3
- 15P. Stenzel
- 27B. Bouanani
- 1M. Schwabe 6.9
- 28S. Sebulonsen 5.2
- 2J. Schmied ▼ 68' 6.3
- 6E. Martel ▼ 89' 6.0
- 39C. Ozkacar ▼ 68' 7.0
- 32K. Lund 7.0
- 29J. Thielmann 7.0
- 5T. Krauss ▼ 89' 6.3
- 16J. Kaminski 6.5
- 30M. Bulter ▼ 84' 6.6
- 9R. Ache ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 33R. van den Berg
- 8D. Huseinbasic ▲ 84' 6.5
- 11F. Kainz ▲ 89'
- 13S. El Mala ▲ 68' 6.3
- 27F. Chavez
- 49D. Furst
- 7L. Waldschmidt ▲ 68' 6.9
- 40F. Schenten ▲ 89'
Thống kê
04⚑2
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
475Chuyền bóng337
403Chuyền chính xác259
85%Chính xác chuyền77%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu40
116Ghi được63
77Thủng lưới75
2Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới4
39Trên 2.5 bàn28
64Hiệp hai40