VfB Stuttgart vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 7, hòa 2, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- B. Cortus
- Phong độ
- WLWLW VfB Stuttgart
- DWWWL 1. FC Köln
- 9' Gil Dias · G. Haraguchi 1-0
- 23' Silas Katompa Mvumpa
- 23' Julian Chabot
- HT1-0
- 46' ▲ S. Adamyan ▼ D. Huseinbašić
- 46' ▲ D. Ljubičić ▼ E. Martel
- 51' Konstantinos Mavropanos
- 58' Benno Schmitz
- 59' B. Sosa 2-0
- 64' ▲ K. Schindler ▼ B. Schmitz
- 64' ▲ J. Thielmann ▼ F. Kainz
- 65' Ellyes Skhiri
- 73' ▲ T. Coulibaly ▼ Gil Dias
- 74' ▲ D. Selke ▼ L. Maina
- 74' T. Coulibaly · W. Endo 3-0
- 80' ▲ J. Vagnoman ▼ C. Führich
- 80' ▲ E. Millot ▼ G. Haraguchi
- 81' ▲ P. Stenzel ▼ W. Anton
- 82' Enzo Millot
- 84' Sargis Adamyan
- 86' ▲ L. Pfeiffer ▼ S. Katompa Mvumpa
- FT3-0
Đội hình
- 33F. Bredlow 7.6
- 2W. Anton ▼ 81' 6.9
- 5K. Mavropanos 7.3
- 21H. Ito 7.3
- 24B. Sosa ⚽ 8.2
- 3W. Endo ⇢ 7.2
- 16A. Karazor 7.5
- 17G. Haraguchi ⇢ ▼ 80' 7.7
- 31Gil Dias ⚽ ▼ 73' 7.2
- 14S. Katompa Mvumpa ▼ 86' 6.2
- 22C. Führich ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 7T. Coulibaly ⚽ ▲ 73' 7.5
- 4J. Vagnoman ▲ 80' 6.9
- 8E. Millot ▲ 80' 6.9
- 15P. Stenzel ▲ 81' 6.9
- 20L. Pfeiffer ▲ 86' 6.3
- 28N. Nartey
- 11J. Perea
- 1F. Müller
- 23D. Zagadou
- 20M. Schwäbe 6.3
- 2B. Schmitz ▼ 64' 6.5
- 5N. Soldo 6.7
- 24J. Chabot 6.9
- 14J. Hector 7.2
- 6E. Martel ▼ 46' 6.3
- 28E. Skhiri 6.6
- 37L. Maina ▼ 74' 6.0
- 8D. Huseinbašić ▼ 46' 6.2
- 11F. Kainz ▼ 64' 7.2
- 21S. Tigges 6.3
Dự bị 9
- 23S. Adamyan ▲ 46' 6.5
- 7D. Ljubičić ▲ 46' 6.7
- 17K. Schindler ▲ 64' 6.0
- 29J. Thielmann ▲ 64' 6.3
- 27D. Selke ▲ 74' 6.3
- 25T. Lemperle
- 38E. Bakatukanda
- 47M. Olesen
- 1T. Horn
Thống kê
03⚑3
⚑640
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
4Cứu thua4
396Chuyền bóng481
298Chuyền chính xác374
75%Chính xác chuyền78%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu53
88Ghi được103
77Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai41