1. FC Köln
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

1. FC Köln vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
Cologne Stadium, Köln
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 26' Dejan Ljubičić
  2. HT0-0
  3. 55' Denis Huseinbašić
  4. 60' L. Waldschmidt F. Kainz
  5. 61' F. Alidou S. Tigges
  6. 62' D. Undav A. Karazor
  7. 68' 0-1 D. Undav · C. Führich
  8. 73' S. Katompa Mvumpa J. Leweling
  9. 76' D. Downs D. Huseinbašić
  10. 79' Enzo Millot
  11. 86' M. Finkgräfe L. Maina
  12. 86' M. Mittelstädt C. Führich
  13. 86' D. Zagadou P. Stenzel
  14. 86' L. Egloff E. Millot
  15. 88' 0-2 D. Undav
  16. FT0-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 1M. Schwäbe 6.3
  2. 18R. Carstensen 5.9
  3. 4T. Hübers 6.3
  4. 24J. Chabot 7.0
  5. 17L. Paqarada 7.0
  6. 8D. Huseinbašić ▼ 76' 6.3
  7. 7D. Ljubičić 7.0
  8. 11F. Kainz ▼ 60' 7.2
  9. 37L. Maina ▼ 86' 7.7
  10. 21S. Tigges ▼ 61' 6.7
  11. 27D. Selke 6.7

Dự bị 9

  1. 9L. Waldschmidt ▲ 60' 6.9
  2. 40F. Alidou ▲ 61' 6.5
  3. 42D. Downs ▲ 76' 6.2
  4. 35M. Finkgräfe ▲ 86' 6.7
  5. 15L. Kilian
  6. 23S. Adamyan
  7. 20P. Pentke
  8. 3D. Heintz
  9. 22J. Christensen
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 8.7
  2. 15P. Stenzel ▼ 86' 7.7
  3. 29A. Rouault 7.7
  4. 2W. Anton 7.5
  5. 21H. Ito 7.2
  6. 16A. Karazor ▼ 62' 7.3
  7. 6A. Stiller 7.2
  8. 18J. Leweling ▼ 73' 6.6
  9. 8E. Millot ▼ 86' 7.0
  10. 27C. Führich ▼ 86' 8.2
  11. 9S. Guirassy 7.6

Dự bị 9

  1. 26D. Undav ⚽2 ▲ 62' 8.2
  2. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 73' 6.9
  3. 7M. Mittelstädt ▲ 86' 6.6
  4. 23D. Zagadou ▲ 86' 6.7
  5. 25L. Egloff ▲ 86' 6.7
  6. 19J. Milošević
  7. 20L. Stergiou
  8. 1F. Bredlow
  9. 17G. Haraguchi

Thống kê

028
410
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm18
5Trúng đích4
6Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
364Chuyền bóng580
296Chuyền chính xác509
81%Chính xác chuyền88%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

49Trận đấu47
80Ghi được108
73Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận2.3
10Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu