1. FC Köln vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- LWLWW VfB Stuttgart
- 4' J. Kaminski · R. Ache 1-0
- 25' Ermedin Demirović
- 28' 1-1 E. Demirovic11m
- HT1-1
- 61' ▲ M. Mittelstadt ▼ R. Hendriks
- 63' ▲ S. El Mala ▼ R. Ache
- 63' ▲ D. Huseinbasic ▼ L. Maina
- 67' Joel Schmied
- 71' ▲ J. Leweling ▼ C. Fuhrich
- 71' ▲ B. Bouanani ▼ T. Tomas
- 74' ▲ K. Lund ▼ J. Thielmann
- 74' ▲ F. Kainz ▼ I. Johannesson
- 76' Tom Krauß
- 78' Luca Jaquez
- 81' 1-2 J. Vagnoman · A. Stiller
- 85' ▲ L. Waldschmidt ▼ J. Schmied
- 86' ▲ A. Al Dakhil ▼ L. Jaquez
- 86' ▲ N. Nartey ▼ B. El Khannouss
- 90'+1 Badredine Bouanani
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Schwabe 5.9
- 2J. Schmied ▼ 85' 6.2
- 6E. Martel 6.5
- 4T. Hubers 6.7
- 28S. Sebulonsen 6.9
- 18I. Johannesson ▼ 74' 6.9
- 5T. Krauss 6.6
- 16J. Kaminski ⚽ 7.0
- 37L. Maina ▼ 63' 7.2
- 29J. Thielmann ▼ 74' 6.3
- 9R. Ache ⇢ ▼ 63' 7.9
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 39C. Ozkacar
- 32K. Lund ▲ 74' 6.2
- 3D. Heintz
- 17A. Castro-Montes
- 13S. El Mala ▲ 63' 6.3
- 11F. Kainz ▲ 74' 6.5
- 8D. Huseinbasic ▲ 63' 6.5
- 7L. Waldschmidt ▲ 85' 6.7
- 33A. Nubel 6.3
- 4J. Vagnoman ⚽ 7.7
- 14L. Jaquez ▼ 86' 7.3
- 24J. Chabot 6.6
- 3R. Hendriks ▼ 61' 6.7
- 16A. Karazor 6.2
- 6A. Stiller ⇢ 7.3
- 8T. Tomas ▼ 71' 6.5
- 11B. El Khannouss ▼ 86' 7.0
- 10C. Fuhrich ▼ 71' 6.3
- 9E. Demirovic ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 2A. Al Dakhil ▲ 86' 6.6
- 7M. Mittelstadt ▲ 61' 6.9
- 15P. Stenzel
- 18J. Leweling ▲ 71' 6.3
- 22L. Assignon
- 27B. Bouanani ▲ 71' 6.6
- 28N. Nartey ▲ 86' 6.7
- 30C. Andres
Thống kê
02⚑8
⚑820
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
7Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
8Phạt góc8
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
383Chuyền bóng507
309Chuyền chính xác431
81%Chính xác chuyền85%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu58
63Ghi được116
75Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn39
40Hiệp hai64