1. FC Köln
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

1. FC Köln vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 17' O. Duda M. Olesen
  2. HT0-0
  3. 46' S. Adamyan F. Dietz
  4. 52' T. Hübers J. Chabot
  5. 56' Luca Pfeiffer
  6. 58' Luca Kilian
  7. 60' F. Kainz E. Martel
  8. 60' D. Ljubičić K. Schindler
  9. 61' A. Karazor B. Sosa
  10. 61' J. Perea C. Führich
  11. 76' P. Stenzel S. Katompa Mvumpa
  12. 79' Atakan Karazor
  13. 86' Dejan Ljubičić
  14. 90'+5 Enzo Millot
  15. 90'+4 E. Millot N. Ahamada
  16. FT0-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 8.5
  2. 2B. Schmitz 7.2
  3. 15L. Kilian 7.2
  4. 24J. Chabot ▼ 52' 7.2
  5. 14J. Hector 7.6
  6. 28E. Skhiri 6.7
  7. 17K. Schindler ▼ 60' 7.0
  8. 6E. Martel ▼ 60' 6.9
  9. 47M. Olesen ▼ 17' 6.3
  10. 29J. Thielmann 6.9
  11. 33F. Dietz ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18O. Duda ▲ 17' 6.3
  2. 23S. Adamyan ▲ 46' 6.5
  3. 4T. Hübers ▲ 52' 7.2
  4. 11F. Kainz ▲ 60' 6.3
  5. 7D. Ljubičić ▲ 60' 6.5
  6. 21S. Tigges
  7. 1T. Horn
  8. 37L. Maina
  9. 3K. Pedersen
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 7.7
  2. 5K. Mavropanos 7.9
  3. 2W. Anton 7.0
  4. 21H. Ito 7.3
  5. 4J. Vagnoman 6.9
  6. 3W. Endo 7.0
  7. 32N. Ahamada ▼ 90' 7.0
  8. 24B. Sosa ▼ 61' 7.0
  9. 22C. Führich ▼ 61' 7.5
  10. 20L. Pfeiffer 5.9
  11. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 76' 6.3

Dự bị 8

  1. 16A. Karazor ▲ 61' 6.6
  2. 11J. Perea ▲ 61' 6.9
  3. 15P. Stenzel ▲ 76' 6.3
  4. 8E. Millot ▲ 90'
  5. 33F. Bredlow
  6. 31M. Klimowicz
  7. 27A. Kuol
  8. 39T. Kastanaras

Thống kê

026
821
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
459Chuyền bóng248
376Chuyền chính xác182
82%Chính xác chuyền73%

So sánh

53Trận đấu49
103Ghi được88
75Thủng lưới77
1.94Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu