1. FC Köln
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Stuttgart

1. FC Köln vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 11' Louis Schaub
  2. 21' Omar Marmoush
  3. HT0-0
  4. 56' J. Horn L. Schaub
  5. 57' J. Thielmann S. Andersson
  6. 57' M. Uth O. Duda
  7. 69' Florian Kainz
  8. 71' K. Schindler F. Kainz
  9. 71' S. Katompa Mvumpa Omar Marmoush
  10. 72' A. Tibidi M. Klimowicz
  11. 72' N. Nartey P. Förster
  12. 79' P. Stenzel C. Führich
  13. 86' Jonas Hector
  14. 87' L. Kilian R. Czichos
  15. 88' A. Modeste · K. Schindler 1-0
  16. 90'+2 Jan Thielmann
  17. 90' W. Faghir T. Coulibaly
  18. FT1-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 7.2
  2. 5R. Czichos ▼ 87' 7.0
  3. 2B. Schmitz 6.9
  4. 4T. Hübers 7.3
  5. 11F. Kainz ▼ 71' 7.2
  6. 14J. Hector 7.3
  7. 21L. Schaub ▼ 56' 6.6
  8. 18O. Duda ▼ 57' 6.5
  9. 6S. Özcan 7.9
  10. 27A. Modeste 6.9
  11. 9S. Andersson ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 23J. Horn ▲ 56' 6.5
  2. 29J. Thielmann ▲ 57' 6.6
  3. 13M. Uth ▲ 57' 6.6
  4. 17K. Schindler ▲ 71' 6.9
  5. 15L. Kilian ▲ 87'
  6. 19K. Ehizibue
  7. 25T. Lemperle
  8. 22Jorge Meré
  9. 40J. Urbig
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 6.7
  2. 2W. Anton 7.3
  3. 5K. Mavropanos 6.7
  4. 37H. Ito 6.9
  5. 3W. Endo 7.5
  6. 20P. Förster ▼ 72' 6.3
  7. 23O. Mangala 6.9
  8. 22C. Führich ▼ 79' 6.9
  9. 31M. Klimowicz ▼ 72' 6.3
  10. 7T. Coulibaly ▼ 90' 7.0
  11. 17Omar Marmoush ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 71' 6.3
  2. 50A. Tibidi ▲ 72' 6.7
  3. 28N. Nartey ▲ 72' 6.5
  4. 15P. Stenzel ▲ 79' 6.3
  5. 19W. Faghir ▲ 90'
  6. 34Ö. Beyaz
  7. 42F. Schock
  8. 10D. Didavi
  9. 4M. Kempf

Thống kê

032
110
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
450Chuyền bóng431
351Chuyền chính xác344
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu46
75Ghi được74
58Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu