VfB Stuttgart
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Köln

VfB Stuttgart vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 1, 1. FC Köln thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Trọng tài
Christian Dingert, Germany
Phong độ
WLWLW VfB Stuttgart
DWWWL 1. FC Köln
  1. 39' B. El Khannouss · J. Vagnoman 1-0
  2. 41' Jahmai Simpson-Pusey
  3. HT1-0
  4. 46' E. Skhiri P. Okon-Engstler
  5. 46' M. Moore J. Thielmann
  6. 51' Maximilian Mittelstädt
  7. 60' G. Promel · M. Mittelstadt 2-0
  8. 70' E. Demirovic D. Undav
  9. 70' J. Leweling C. Fuhrich
  10. 75' R. Heskey L. Maina
  11. 75' M. Bulter R. Ache
  12. 75' E. Demirovic · F. Jeltsch 3-0
  13. 78' R. Hendriks M. Mittelstadt
  14. 78' L. Sauer B. El Khannouss
  15. 81' 3-1 M. Bulter
  16. 85' Tom Krauß
  17. 86' Alessio Castro-Montes
  18. 90'+2 Y. Spalt A. Stiller
  19. 90' I. Rondic T. Krauss
  20. 90' J. Vagnoman 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 1F. Bredlow 6.9
  2. 29F. Jeltsch 7.3
  3. 24J. Chabot 7.2
  4. 7M. Mittelstadt ▼ 78' 7.5
  5. 4J. Vagnoman 8.3
  6. 21G. Promel 8.2
  7. 6A. Stiller ▼ 90' 6.6
  8. 10C. Fuhrich ▼ 70' 6.1
  9. 26D. Undav ▼ 70' 6.5
  10. 11B. El Khannouss ▼ 78' 8.0
  11. 17D. Pejcinovic 6.4

Dự bị 9

  1. 33M. Funk
  2. 3R. Hendriks ▲ 78' 6.0
  3. 20L. Stergiou
  4. 2A. Al Dakhil
  5. 16A. Karazor
  6. 47Y. Spalt ▲ 90' 0
  7. 9E. Demirovic ▲ 70' 7.9
  8. 18J. Leweling ▲ 70' 6.4
  9. 44L. Sauer ▲ 78' 6.6
1. FC Köln Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rene Wagner
  1. 1M. Schwabe 6.2
  2. 17A. Castro-Montes 5.6
  3. 22J. Simpson-Pusey 5.6
  4. 24L. Lochoshvili 5.9
  5. 14G. Mensah 6.2
  6. 8I. Johannesson 6.4
  7. 5T. Krauss ▼ 90' 6.1
  8. 23P. Okon-Engstler ▼ 46' 6.7
  9. 29J. Thielmann ▼ 46' 6.6
  10. 9R. Ache ▼ 75' 6.0
  11. 37L. Maina ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 3B. Sosa
  3. 2J. Schmied
  4. 33R. van den Berg
  5. 6E. Skhiri ▲ 46' 6.3
  6. 47M. Moore ▲ 46' 7.2
  7. 11R. Heskey ▲ 75' 6.3
  8. 30M. Bulter ▲ 75' 6.5
  9. 15I. Rondic ▲ 90' 0

Thống kê

0110
830
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm18
8Trúng đích5
8Chệch đích9
15Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
10Phạt góc8
1Việt vị0
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
-1.35Bàn thắng ngăn chặn-1.35
526Chuyền bóng378
450Chuyền chính xác316
86%Chính xác chuyền84%
3.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Augsburg
2 7 - 1 +6 6
2
SC Freiburg
2 5 - 1 +4 6
3
Borussia Dortmund
2 5 - 2 +3 6
4
SV Elversberg
2 7 - 5 +2 6
5
1. FSV Mainz 05
2 5 - 0 +5 4
6
FC Bayern München
2 5 - 1 +4 4
7
Bayer Leverkusen
2 6 - 3 +3 3
8
RB Leipzig
2 4 - 3 +1 3
9
VfB Stuttgart
2 5 - 6 -1 3
10
SV Werder Bremen
2 4 - 5 -1 3
11
1. FC Köln
2 4 - 6 -2 3
12
SC Paderborn 07
2 0 - 1 -1 1
13
Eintracht Frankfurt
2 4 - 7 -3 1
14
FC Schalke 04
2 0 - 3 -3 1
15
1. FC Union Berlin
2 3 - 7 -4 1
16
TSG 1899 Hoffenheim
2 4 - 6 -2 0
17
Borussia Mönchengladbach
2 3 - 7 -4 0
18
Hamburger SV
2 0 - 7 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu6
34Ghi được18
11Thủng lưới10
3.78Bàn thắng mỗi trận3
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu