1. FSV Mainz 05 vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 2-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 7, hòa 1, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- MEWA ARENA, Mainz
- Phong độ
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- LWWWD FC Augsburg
- 8' N. Amiri11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Zesiger ▼ N. Banks
- 57' ▲ K. Jakic ▼ E. Rexhbecaj
- 57' ▲ A. Kade ▼ M. Wolf
- 57' ▲ R. Ribeiro ▼ M. Gregoritsch
- 60' Alexis Claude-Maurice
- 63' ▲ S. Becker ▼ Silas
- 78' Anton Kade
- 80' N. Amiri11m 2-0
- 81' Nadiem Amiri
- 81' ▲ K. Potulski ▼ D. Kohr
- 81' ▲ P. Mwene ▼ S. Widmer
- 81' ▲ P. Nebel ▼ N. Amiri
- 81' ▲ F. Rieder ▼ R. Fellhauer
- 88' ▲ L. Maloney ▼ Lee Jae-Sung
- 90'+2 Sheraldo Becker
- FT2-0
Đội hình
- 33D. Batz 8.2
- 4S. Posch 7.0
- 16S. Bell 7.7
- 31D. Kohr ▼ 81' 7.3
- 21D. da Costa 7.2
- 7Lee Jae-Sung ▼ 88' 7.2
- 6K. Sano 7.2
- 10N. Amiri ⚽2 ▼ 81' 8.7
- 30S. Widmer ▼ 81' 6.3
- 26Silas ▼ 63' 6.2
- 20P. Tietz 6.5
Dự bị 9
- 1L. Riess
- 48K. Potulski ▲ 81' 6.3
- 2P. Mwene ▲ 81' 6.9
- 22N. Veratschnig
- 15L. Maloney ▲ 88' 6.6
- 8P. Nebel ▲ 81' 6.5
- 44N. Weiper
- 23S. Becker ▲ 63' 6.5
- 14W. Boving
- 1F. Dahmen 7.5
- 40N. Banks ▼ 46' 6.3
- 34Arthur Chaves 6.5
- 31K. Schlotterbeck 7.2
- 27M. Wolf ▼ 57' 6.5
- 4H. Massengo 7.0
- 8E. Rexhbecaj ▼ 57' 5.9
- 19R. Fellhauer ▼ 81' 6.6
- 36M. Komur 6.3
- 20A. Claude-Maurice 6.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 57' 6.2
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen
- 16C. Zesiger ▲ 46' 6.9
- 17K. Jakic ▲ 57' 6.3
- 30A. Kade ▲ 57' 6.2
- 32F. Rieder ▲ 81' 6.7
- 9S. Essende
- 11I. Gharbi
- 21R. Ribeiro ▲ 57' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
328Chuyền bóng526
244Chuyền chính xác426
74%Chính xác chuyền81%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
69Ghi được58
66Thủng lưới72
1.35Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31