FC Augsburg vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-3 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 1, 1. FSV Mainz 05 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- -5' Elvis Rexhbeçaj
- 13' 0-1 A. Sieb
- 15' 0-2 J. Burkardt · P. Mwene
- 25' K. Schlotterbeck · J. Gouweleeuw 1-2
- 28' Andreas Hanche-Olsen
- 33' Nadiem Amiri
- 35' Nadiem Amiri
- 35' Nadiem Amiri
- 39' ▲ A. Barkok ▼ A. Sieb
- HT1-2
- 46' ▲ S. Mounié ▼ M. Bauer
- 49' 1-3 J. Burkardt · Hong Hyun-Seok
- 57' S. Essende · D. Giannoulis 2-3
- 61' ▲ A. Maier ▼ K. Jakić
- 63' ▲ M. Leitsch ▼ Hong Hyun-Seok
- 69' Samuel Essende
- 70' Samuel Essende
- 72' ▲ P. Tietz ▼ R. Vargas
- 80' ▲ F. Jensen ▼ E. Rexhbeçaj
- 80' ▲ Y. Kabadayı ▼ M. Wolf
- 84' Frank Onyeka
- 88' ▲ S. Widmer ▼ A. Caci
- 88' ▲ K. Onisiwo ▼ J. Burkardt
- 90'+12 Jeffrey Gouweleeuw
- 90'+9 Keven Schlotterbeck
- 90'+7 Silvan Widmer
- 90' Dominik Kohr
- FT2-3
Đội hình
- 22N. Labrović 5.9
- 23M. Bauer ▼ 46' 6.6
- 6J. Gouweleeuw ⇢ 7.3
- 31K. Schlotterbeck ⚽ 7.7
- 11M. Wolf ▼ 80' 7.2
- 19F. Onyeka 7.2
- 17K. Jakić ▼ 61' 6.7
- 13D. Giannoulis ⇢ 7.9
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 80' 7.3
- 16R. Vargas ▼ 72' 7.2
- 9S. Essende ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 15S. Mounié ▲ 46' 6.9
- 10A. Maier ▲ 61' 7.3
- 21P. Tietz ▲ 72' 6.7
- 24F. Jensen ▲ 80' 6.7
- 7Y. Kabadayı ▲ 80' 6.7
- 18T. Breithaupt
- 1F. Dahmen
- 44H. Koudossou
- 5C. Matsima
- 27R. Zentner 7.6
- 31D. Kohr 6.9
- 3M. Jenz 7.3
- 25A. Hanche-Olsen 6.9
- 19A. Caci ▼ 88' 6.7
- 6K. Sano 6.3
- 18N. Amiri 5.3
- 2P. Mwene ⇢ 7.3
- 14Hong Hyun-Seok ⇢ ▼ 63' 7.0
- 11A. Sieb ⚽ ▼ 39' 7.3
- 29J. Burkardt ⚽2 ▼ 88' 8.5
Dự bị 9
- 4A. Barkok ▲ 39' 6.9
- 5M. Leitsch ▲ 63' 6.7
- 30S. Widmer ▲ 88' 6.6
- 9K. Onisiwo ▲ 88' 6.5
- 17G. Vidović
- 44N. Weiper
- 1L. Rieß
- 8P. Nebel
- 22N. Veratschnig
Thống kê
13⚑14
⚑151
73%Kiểm soát bóng27%
29Dứt điểm5
8Trúng đích3
12Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
14Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
542Chuyền bóng202
462Chuyền chính xác117
85%Chính xác chuyền58%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu42
65Ghi được74
60Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai39