1. FSV Mainz 05 vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 1-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 7, hòa 1, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- MEWA ARENA, Mainz
- Phong độ
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- LWWWD FC Augsburg
- 35' Jae-Sung Lee
- 43' S. van den Berg · N. Amiri 1-0
- 45'+5 Phillipp Mwene
- 45'+5 Finn Dahmen
- HT1-0
- 46' ▲ Pep Biel ▼ P. Tietz
- 74' ▲ R. Gumny ▼ K. Mbabu
- 74' ▲ M. Pedersen ▼ E. Rexhbeçaj
- 78' ▲ J. Guilavogui ▼ A. Hanche-Olsen
- 83' ▲ L. Ajorque ▼ K. Onisiwo
- 83' ▲ J. Ngankam ▼ B. Gruda
- 88' ▲ A. Maier ▼ A. Engels
- 90'+14 Sepp van den Berg
- 90'+7 Dominik Kohr
- 90'+8 Jeffrey Gouweleeuw
- 90'+12 Mads Pedersen
- 90'+9 ▲ M. Papela ▼ Lee Jae-Sung
- 90'+5 ▲ S. Michel ▼ Iago
- FT1-0
Đội hình
- 27R. Zentner 7.2
- 31D. Kohr 7.2
- 3S. van den Berg ⚽ 7.7
- 25A. Hanche-Olsen ▼ 78' 6.9
- 2P. Mwene 7.2
- 8L. Barreiro 6.9
- 18N. Amiri ⇢ 8.7
- 19A. Caci 7.3
- 43B. Gruda ▼ 83' 7.3
- 9K. Onisiwo ▼ 83' 7.0
- 7Lee Jae-Sung ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 23J. Guilavogui ▲ 78' 6.6
- 17L. Ajorque ▲ 83' 6.6
- 11J. Ngankam ▲ 83' 6.7
- 24M. Papela ▲ 90'
- 45D. Mamutovic
- 21D. da Costa
- 10M. Richter
- 30S. Widmer
- 33D. Batz
- 1F. Dahmen 6.3
- 43K. Mbabu ▼ 74' 6.5
- 6J. Gouweleeuw 7.0
- 19F. Uduokhai 7.2
- 22Iago ▼ 90' 6.9
- 27A. Engels ▼ 88' 6.9
- 17K. Jakić 6.9
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 74' 6.9
- 16R. Vargas 7.0
- 21P. Tietz ▼ 46' 6.3
- 9E. Demirović 7.2
Dự bị 9
- 11Pep Biel ▲ 46' 6.2
- 2R. Gumny ▲ 74' 6.7
- 3M. Pedersen ▲ 74' 6.6
- 10A. Maier ▲ 88' 6.9
- 20S. Michel ▲ 90' 6.7
- 30N. Dorsch
- 36M. Kömür
- 23M. Bauer
- 40T. Koubek
Thống kê
03⚑7
⚑721
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
299Chuyền bóng361
204Chuyền chính xác257
68%Chính xác chuyền71%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
41Trận đấu48
55Ghi được82
58Thủng lưới81
1.34Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai38