FC Augsburg vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-4 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 1, 1. FSV Mainz 05 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- 14' 0-1 K. Sano
- 16' Dominik Kohr
- 18' Jeffrey Gouweleeuw
- 26' 0-2 D. Kohr
- HT0-2
- 46' ▲ S. Essende ▼ E. Saad
- 46' ▲ K. Jakic ▼ M. Wolf
- 46' ▲ R. Fellhauer ▼ E. Rexhbecaj
- 46' ▲ K. Schlotterbeck ▼ C. Zesiger
- 53' Dominik Kohr
- 53' Dominik Kohr
- 56' ▲ S. Bell ▼ A. Nordin
- 60' 0-3 P. Nebel · K. Sano
- 67' ▲ P. Tietz ▼ J. Gouweleeuw
- 69' 0-4 A. Sieb · A. Hanche-Olsen
- 81' ▲ M. Leitsch ▼ A. Hanche-Olsen
- 81' ▲ S. Widmer ▼ P. Mwene
- 81' ▲ N. Weiper ▼ A. Sieb
- 83' ▲ N. Veratschnig ▼ A. Caci
- 83' S. Essende 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1F. Dahmen 5.3
- 5C. Matsima 6.3
- 6J. Gouweleeuw ▼ 67' 6.3
- 16C. Zesiger ▼ 46' 5.9
- 27M. Wolf ▼ 46' 5.9
- 36M. Komur 6.5
- 4H. Massengo 7.3
- 8E. Rexhbecaj ▼ 46' 6.5
- 32F. Rieder 6.2
- 26E. Saad ▼ 46' 6.6
- 20A. Claude-Maurice 6.5
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 9S. Essende ⚽ ▲ 46' 7.6
- 10A. Maier
- 11I. Gharbi
- 17K. Jakic ▲ 46' 6.6
- 19R. Fellhauer ▲ 46' 6.7
- 21P. Tietz ▲ 67' 6.7
- 31K. Schlotterbeck ▲ 46' 6.3
- 40N. Banks
- 27R. Zentner 7.5
- 21D. da Costa 6.3
- 25A. Hanche-Olsen ⇢ ▼ 81' 7.3
- 31D. Kohr ⚽ 7.2
- 19A. Caci ▼ 83' 7.3
- 6K. Sano ⚽ ⇢ 8.9
- 10N. Amiri 6.7
- 2P. Mwene ▼ 81' 7.0
- 8P. Nebel ⚽ 7.2
- 9A. Nordin ▼ 56' 6.3
- 11A. Sieb ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 1L. Riess
- 5M. Leitsch ▲ 81' 6.2
- 14W. Boving
- 15L. Maloney
- 16S. Bell ▲ 56' 6.9
- 22N. Veratschnig ▲ 83' 6.9
- 30S. Widmer ▲ 81' 6.3
- 37B. Bobzien
- 44N. Weiper ▲ 81' 6.2
Thống kê
01⚑6
⚑621
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm12
5Trúng đích4
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
485Chuyền bóng327
414Chuyền chính xác234
85%Chính xác chuyền72%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
58Ghi được69
72Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai30