1. FSV Mainz 05
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Augsburg

1. FSV Mainz 05 vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 4-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 7, hòa 1, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
R. Hartmann
Phong độ
WWDWL 1. FSV Mainz 05
LWWWD FC Augsburg
  1. 8' Reece Oxford
  2. 10' K. Onisiwo · S. Widmer 1-0
  3. 15' S. Bell · J. Burkardt 2-0
  4. 26' J. Burkardt · K. Onisiwo 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' T. Strobl R. Gumny
  7. 46' A. Zeqiri S. Córdova
  8. 63' Jeffrey Gouweleeuw
  9. 64' L. Barreiro Lee Jae-Sung
  10. 66' Ruben Vargas
  11. 69' 3-1 A. Zeqiri · A. Hahn
  12. 70' Aarón Martin Caricol
  13. 71' J. Burkardt · K. Onisiwo 4-1
  14. 73' M. Pedersen A. Hahn
  15. 76' K. Stöger J. Boëtius
  16. 76' M. Ingvartsen J. Burkardt
  17. 82' D. Brosinski S. Widmer
  18. 82' Á. Szalai K. Onisiwo
  19. 84' N. Sarenren Bazee D. Caligiuri
  20. 85' R. Framberger R. Vargas
  21. FT4-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 6.3
  2. 16S. Bell 7.2
  3. 30S. Widmer ▼ 82' 7.5
  4. 42A. Hack 7.2
  5. 3Aarón Martín 7.3
  6. 19M. Niakhate 6.9
  7. 5J. Boëtius ▼ 76' 6.7
  8. 31D. Kohr 6.2
  9. 7Lee Jae-Sung ▼ 64' 6.7
  10. 9K. Onisiwo ⇢2 ▼ 82' 8.9
  11. 29J. Burkardt ⚽2 ▼ 76' 9.0

Dự bị 9

  1. 8L. Barreiro ▲ 64' 6.6
  2. 22K. Stöger ▲ 76' 6.6
  3. 11M. Ingvartsen ▲ 76' 6.3
  4. 18D. Brosinski ▲ 82' 7.2
  5. 28Á. Szalai ▲ 82' 6.6
  6. 6A. Stach
  7. 23Anderson Lucoqui
  8. 34D. Nemeth
  9. 1F. Dahmen
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 6.7
  2. 6J. Gouweleeuw 6.0
  3. 4R. Oxford 6.2
  4. 2R. Gumny ▼ 46' 5.6
  5. 22Iago 6.5
  6. 20D. Caligiuri ▼ 84' 7.6
  7. 28A. Hahn ▼ 73' 7.0
  8. 8C. Gruezo 6.3
  9. 10A. Maier 6.9
  10. 16R. Vargas ▼ 85' 6.5
  11. 9S. Córdova ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 5T. Strobl ▲ 46' 6.7
  2. 21A. Zeqiri ▲ 46' 6.9
  3. 3M. Pedersen ▲ 73' 6.5
  4. 17N. Sarenren Bazee ▲ 84' 6.5
  5. 32R. Framberger ▲ 85' 6.6
  6. 27A. Finnbogason
  7. 40T. Koubek
  8. 11M. Gregoritsch
  9. 26F. Winther

Thống kê

016
230
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm6
9Trúng đích2
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
485Chuyền bóng405
394Chuyền chính xác301
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu42
62Ghi được57
57Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu