SV Werder Bremen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Mönchengladbach

SV Werder Bremen vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
LWLWD SV Werder Bremen
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 44' Rocco Reitz
  2. HT0-0
  3. 57' K. Stoger F. Neuhaus
  4. 61' 0-1 H. Tabakovic · F. Honorat
  5. 64' J. Milosevic J. Njinmah
  6. 64' M. Grull Y. Sugawara
  7. 69' M. Friedrich P. Sander
  8. 75' I. Schmidt J. Malatini
  9. 84' J. Castrop J. Scally
  10. 84' S. Machino H. Tabakovic
  11. 89' K. Topp S. Mbangula
  12. 90' K. Topp · O. Deman 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Thioune
  1. 30M. Backhaus 6.6
  2. 22J. Malatini ▼ 75' 6.5
  3. 32M. Friedl 7.5
  4. 31K. Coulibaly 6.7
  5. 3Y. Sugawara ▼ 64' 6.2
  6. 6J. Stage 7.0
  7. 14S. Lynen 6.5
  8. 2O. Deman 7.2
  9. 20R. Schmid 7.2
  10. 7S. Mbangula ▼ 89' 7.6
  11. 11J. Njinmah ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 13K. Hein
  2. 33M. Schmetgens
  3. 27F. Agu
  4. 23I. Schmidt ▲ 75' 6.9
  5. 24P. Covic
  6. 18C. Puertas
  7. 19J. Milosevic ▲ 64' 6.5
  8. 17M. Grull ▲ 64' 7.2
  9. 9K. Topp ▲ 89' 7.3
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 7.3
  2. 29J. Scally ▼ 84' 6.9
  3. 16P. Sander ▼ 69' 7.2
  4. 30N. Elvedi 7.6
  5. 2F. C. Chiarodia 6.5
  6. 20L. Netz 6.3
  7. 9F. Honorat 6.5
  8. 27R. Reitz 6.0
  9. 6Y. Engelhardt 7.2
  10. 10F. Neuhaus ▼ 57' 6.7
  11. 15H. Tabakovic ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 23J. Olschowsky
  2. 5M. Friedrich ▲ 69' 6.6
  3. 26L. Ullrich
  4. 7K. Stoger ▲ 57' 6.9
  5. 17J. Castrop ▲ 84' 6.5
  6. 36W. Mohya
  7. 8A. Sarco
  8. 18S. Machino ▲ 84' 6.2
  9. 40J. Urbich

Thống kê

007
310
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
611Chuyền bóng292
520Chuyền chính xác211
85%Chính xác chuyền72%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
59Ghi được76
75Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu