Borussia Mönchengladbach vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 4-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- LWLWD SV Werder Bremen
- 11' A. Pléa · T. Kleindienst 1-0
- 12' M. Friedlphản lưới 2-0
- 18' Felix Agu
- 22' Mitchell Weiser
- 45' F. Honorat · T. Kleindienst 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Köhn ▼ F. Agu
- 46' ▲ M. Veljković ▼ J. Malatini
- 46' ▲ A. Jung ▼ A. Pieper
- 53' Senne Lynen
- 63' ▲ K. Stöger ▼ A. Pléa
- 66' K. Stöger · T. Kleindienst 4-0
- 68' ▲ K. Topp ▼ J. Njinmah
- 71' ▲ T. Čvančara ▼ T. Kleindienst
- 71' ▲ F. Neuhaus ▼ R. Hack
- 75' 4-1 K. Topp · M. Ducksch
- 77' ▲ F. Chiarodia ▼ L. Ullrich
- 77' ▲ N. Ngoumou ▼ F. Honorat
- 79' Ko Itakura
- 81' ▲ O. Burke ▼ L. Bittencourt
- 82' Mitchell Weiser
- 82' Mitchell Weiser
- FT4-1
Đội hình
- 33M. Nicolas 7.5
- 29J. Scally 6.3
- 5M. Friedrich 7.3
- 3K. Itakura 6.7
- 26L. Ullrich ▼ 77' 6.7
- 27R. Reitz 7.6
- 8J. Weigl 7.3
- 9F. Honorat ⚽ ▼ 77' 8.0
- 14A. Pléa ⚽ ▼ 63' 7.9
- 25R. Hack ▼ 71' 6.6
- 11T. Kleindienst ⇢3 ▼ 71' 8.0
Dự bị 9
- 7K. Stöger ⚽ ▲ 63' 7.7
- 31T. Čvančara ▲ 71' 6.3
- 10F. Neuhaus ▲ 71' 6.7
- 2F. Chiarodia ▲ 77' 6.6
- 19N. Ngoumou ▲ 77' 6.3
- 28G. Ranos
- 22S. Lainer
- 16P. Sander
- 21T. Sippel
- 1M. Zetterer 5.9
- 22J. Malatini ▼ 46' 6.3
- 32M. Friedl 6.7
- 5A. Pieper ▼ 46' 6.5
- 8M. Weiser 6.2
- 10L. Bittencourt ▼ 81' 6.2
- 14S. Lynen 6.3
- 27F. Agu ▼ 46' 6.3
- 11J. Njinmah ▼ 68' 6.5
- 20R. Schmid 7.9
- 7M. Ducksch ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 19D. Köhn ▲ 46' 7.2
- 13M. Veljković ▲ 46' 7.3
- 3A. Jung ▲ 46' 6.6
- 42K. Topp ⚽ ▲ 68' 7.9
- 15O. Burke ▲ 81' 6.3
- 30M. Backhaus
- 4N. Stark
- 6J. Stage
- 2O. Deman
Thống kê
01⚑7
⚑741
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm15
8Trúng đích5
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
7Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
-1.28Bàn thắng ngăn chặn-1.28
486Chuyền bóng531
395Chuyền chính xác453
81%Chính xác chuyền85%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu48
84Ghi được88
65Thủng lưới79
1.91Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai35