Borussia Mönchengladbach
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Werder Bremen

Borussia Mönchengladbach vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 2-2 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 7' 0-1 R. Borré · R. Schmid
  2. 34' Maximilian Wöber
  3. 45'+5 Franck Honorat
  4. 45'+5 Mitchell Weiser
  5. 45' R. Reitz · R. Hack 1-1
  6. HT1-1
  7. 49' R. Reitz · R. Hack 2-1
  8. 51' Romano Schmid
  9. 66' Julian Weigl
  10. 68' S. Lynen L. Bittencourt
  11. 68' J. Njinmah R. Schmid
  12. 76' 2-2 M. Ducksch · J. Njinmah
  13. 81' N. Ngoumou R. Hack
  14. 81' C. Kramer R. Reitz
  15. 86' F. Agu O. Deman
  16. 87' F. Neuhaus F. Honorat
  17. 87' G. Ranos M. Koné
  18. 90'+4 Christoph Kramer
  19. 90'+3 Christoph Kramer
  20. 90' Y. Borges Sanches A. Pléa
  21. 90'+4 D. Kownacki R. Borré
  22. FT2-2

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.0
  2. 29J. Scally 6.5
  3. 30N. Elvedi 6.2
  4. 39M. Wöber 6.6
  5. 9F. Honorat ▼ 87' 7.2
  6. 27R. Reitz ⚽2 ▼ 81' 8.9
  7. 8J. Weigl 7.0
  8. 17M. Koné ▼ 87' 6.6
  9. 20L. Netz 7.0
  10. 14A. Pléa ▼ 90' 7.7
  11. 25R. Hack ⇢2 ▼ 81' 7.7

Dự bị 9

  1. 19N. Ngoumou ▲ 81' 6.2
  2. 23C. Kramer ▲ 81' 6.9
  3. 10F. Neuhaus ▲ 87' 6.3
  4. 28G. Ranos ▲ 87' 6.3
  5. 38Y. Borges Sanches ▲ 90'
  6. 2F. Chiarodia
  7. 5M. Friedrich
  8. 41J. Olschowsky
  9. 7P. Herrmann
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Werner
  1. 30M. Zetterer 6.9
  2. 13M. Veljković 7.0
  3. 4N. Stark 6.6
  4. 3A. Jung 6.9
  5. 8M. Weiser 6.6
  6. 6J. Stage 7.2
  7. 10L. Bittencourt ▼ 68' 6.2
  8. 2O. Deman ▼ 86' 6.9
  9. 20R. Schmid ▼ 68' 7.3
  10. 7M. Ducksch 7.5
  11. 19R. Borré ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 14S. Lynen ▲ 68' 6.6
  2. 17J. Njinmah ▲ 68' 6.9
  3. 27F. Agu ▲ 86' 6.3
  4. 9D. Kownacki ▲ 90'
  5. 18N. Keïta
  6. 40C. Röcker
  7. 29N. Woltemade
  8. 36C. Groß
  9. 1J. Pavlenka

Thống kê

044
320
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
547Chuyền bóng529
468Chuyền chính xác438
86%Chính xác chuyền83%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu46
97Ghi được71
79Thủng lưới69
1.94Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu