SV Werder Bremen vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 8' 0-1 R. Hack · R. Reitz
- 45' N. Woltemade · L. Bittencourt 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Čvančara ▼ A. Pléa
- 65' N. Woltemade · M. Ducksch 2-1
- 71' ▲ N. Ngoumou ▼ F. Honorat
- 71' ▲ S. Lainer ▼ M. Friedrich
- 71' ▲ F. Neuhaus ▼ M. Koné
- 76' ▲ N. Stark ▼ A. Jung
- 76' ▲ J. Stage ▼ N. Woltemade
- 79' ▲ J. Siebatcheu ▼ R. Reitz
- 84' ▲ O. Deman ▼ L. Bittencourt
- 90' Tomáš Čvančara
- 90'+2 ▲ D. Kownacki ▼ M. Ducksch
- 90'+1 2-2 F. Neuhaus11m
- FT2-2
Đội hình
- 30M. Zetterer 7.5
- 13M. Veljković 6.7
- 32M. Friedl 6.5
- 3A. Jung ▼ 76' 7.2
- 8M. Weiser 6.9
- 10L. Bittencourt ⇢ ▼ 84' 6.9
- 14S. Lynen 7.2
- 27F. Agu 7.0
- 20R. Schmid 6.7
- 29N. Woltemade ⚽2 ▼ 76' 8.7
- 7M. Ducksch ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 4N. Stark ▲ 76' 6.5
- 6J. Stage ▲ 76' 6.5
- 2O. Deman ▲ 84' 6.9
- 9D. Kownacki ▲ 90'
- 22J. Malatini
- 38Dudu
- 35L. Opitz
- 21I. Hansen-Aarøen
- 36C. Groß
- 33M. Nicolas 7.0
- 5M. Friedrich ▼ 71' 6.3
- 3K. Itakura 7.2
- 30N. Elvedi 7.0
- 8J. Weigl 7.0
- 9F. Honorat ▼ 71' 7.2
- 27R. Reitz ⇢ ▼ 79' 8.0
- 17M. Koné ▼ 71' 7.5
- 29J. Scally 7.2
- 14A. Pléa ▼ 46' 6.9
- 25R. Hack ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 31T. Čvančara ▲ 46' 6.6
- 19N. Ngoumou ▲ 71' 6.5
- 18S. Lainer ▲ 71' 6.3
- 10F. Neuhaus ⚽ ▲ 71' 7.5
- 13J. Siebatcheu ▲ 79' 6.6
- 1J. Omlin
- 20L. Netz
- 2F. Chiarodia
- 7P. Herrmann
Thống kê
00⚑7
⚑200
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm17
6Trúng đích6
9Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi7
4Cứu thua4
621Chuyền bóng497
550Chuyền chính xác419
89%Chính xác chuyền84%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu50
71Ghi được97
69Thủng lưới79
1.54Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai39