SV Werder Bremen
2 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Borussia Mönchengladbach

SV Werder Bremen vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-4 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
Weserstadion, Bremen
Phong độ
LWLWD SV Werder Bremen
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 6' Tim Kleindienst
  2. 7' 0-1 A. Pléa11m
  3. 21' Senne Lynen
  4. 28' 0-2 A. Pléa
  5. 38' R. Schmid 1-2
  6. 45'+1 Issa Kaboré
  7. 45'+1 André Silva11m 2-2
  8. HT2-2
  9. 47' 2-3 A. Pléa · R. Hack
  10. 67' L. Bittencourt S. Lynen
  11. 67' J. Njinmah André Silva
  12. 69' T. Čvančara N. Ngoumou
  13. 69' L. Netz L. Ullrich
  14. 72' T. Pereira Cardoso J. Omlin
  15. 81' 2-4 T. Kleindienst · A. Pléa
  16. 82' M. Ducksch O. Burke
  17. 82' K. Topp I. Kaboré
  18. 82' M. Friedl M. Veljković
  19. 84' M. Friedrich A. Pléa
  20. 90'+2 Tim Kleindienst
  21. 90'+2 Tim Kleindienst
  22. 90' R. Reitz P. Sander
  23. FT2-4

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 6.2
  2. 5A. Pieper 6.7
  3. 13M. Veljković ▼ 82' 5.9
  4. 3A. Jung 6.5
  5. 29I. Kaboré ▼ 82' 7.2
  6. 6J. Stage 7.0
  7. 14S. Lynen ▼ 67' 6.6
  8. 20R. Schmid 8.2
  9. 27F. Agu 7.3
  10. 15O. Burke ▼ 82' 6.7
  11. 9André Silva ▼ 67' 7.7

Dự bị 9

  1. 10L. Bittencourt ▲ 67' 6.9
  2. 11J. Njinmah ▲ 67' 6.7
  3. 7M. Ducksch ▲ 82' 6.3
  4. 42K. Topp ▲ 82' 6.6
  5. 32M. Friedl ▲ 82' 6.7
  6. 30M. Backhaus
  7. 19D. Köhn
  8. 22J. Malatini
  9. 17M. Grüll
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin ▼ 72' 6.2
  2. 29J. Scally 6.3
  3. 3K. Itakura 7.0
  4. 30N. Elvedi 7.5
  5. 26L. Ullrich ▼ 69' 6.3
  6. 16P. Sander ▼ 90' 7.2
  7. 8J. Weigl 7.3
  8. 19N. Ngoumou ▼ 69' 7.2
  9. 14A. Pléa ⚽3 ▼ 84' 9.9
  10. 25R. Hack 7.3
  11. 11T. Kleindienst 7.3

Dự bị 9

  1. 31T. Čvančara ▲ 69' 6.7
  2. 20L. Netz ▲ 69' 6.9
  3. 42T. Pereira Cardoso ▲ 72' 6.6
  4. 5M. Friedrich ▲ 84' 6.3
  5. 27R. Reitz ▲ 90'
  6. 7K. Stöger
  7. 22S. Lainer
  8. 10F. Neuhaus
  9. 9F. Honorat

Thống kê

014
121
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm13
2Trúng đích7
13Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
474Chuyền bóng441
386Chuyền chính xác361
81%Chính xác chuyền82%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu44
88Ghi được84
79Thủng lưới65
1.83Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu