SV Werder Bremen vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-4 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- F. Brych
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 3' 0-1 L. Stindl · S. Lainer
- 35' H. Wolf
- HT0-1
- 52' 0-2 M. Thuram · H. Wolf
- 55' ▲ J. Mbom ▼ Y. Osako
- 58' 0-3 R. Bensebaini · L. Stindl
- 62' D. Zakaria
- 67' ▲ D. Selke ▼ N. Fullkrug
- 67' ▲ J. Sargent ▼ M. Rashica
- 67' 0-4 F. Neuhaus · L. Stindl
- 74' ▲ V. Lazaro ▼ O. Wendt
- 74' ▲ M. Thuram ▼ B. Embolo
- 74' ▲ L. Stindl ▼ J. Hofmann
- 79' ▲ O. Toprak ▼ F. Agu
- 79' ▲ L. Bittencourt ▼ K. Mohwald
- 80' M. Rashica · K. Mohwald 1-4
- 83' N. Fullkrug · R. Schmid 2-4
- 84' ▲ H. Wolf ▼ P. Herrmann
- 84' ▲ R. Bensebaini ▼ T. Jantschke
- 87' N. Moisander
- FT2-4
Đội hình
- 1Jiří Pavlenka 6.3
- 23Theodor Gebre Selassie 6.3
- 21Ömer Toprak 6.0
- 18Niklas Moisander 6.2
- 32Marco Friedl 6.2
- 34Jean-Manuel Mbom 6.7
- 35Maximilian Eggestein 6.7
- 20Romano Schmid ⇢ 6.2
- 10Leonardo Bittencourt 7.3
- 9Davie Selke 6.2
- 19Josh Sargent 6.9
Dự bị 9
- 30Michael Zetterer
- 17Felix Agu 6.6
- 33Julian Rieckmann
- 6Kevin Möhwald 7.3
- 44Philipp Bargfrede
- 29Patrick Erras
- 7Milot Rashica ⚽ 7.5
- 11Niclas Füllkrug ⚽ 7.5
- 8Yuya Osako 6.6
- 1Yann Sommer 7.2
- 28Matthias Ginter 7.0
- 30Nico Elvedi 6.9
- 25Ramy Bensebaini ⚽ 7.5
- 18Stefan Lainer ⇢ 6.9
- 8Denis Zakaria 7.3
- 32Florian Neuhaus ⚽ 7.2
- 19Valentino Lazaro 6.6
- 11Hannes Wolf ⇢ 7.6
- 10Marcus Thuram ⚽ 7.2
- 13Lars Stindl ⚽ ⇢2 8.6
Dự bị 9
- 21Tobias Sippel
- 15Jordan Beyer
- 24Tony Jantschke 6.7
- 17Oscar Wendt 6.0
- 23Jonas Hofmann 6.3
- 6Christoph Kramer
- 7Patrick Herrmann 6.9
- 14Alassane Pléa
- 36Breel Embolo 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm16
8Trúng đích8
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị4
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
474Chuyền bóng560
392Chuyền chính xác488
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu52
62Ghi được111
62Thủng lưới73
1.38Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai50