Borussia Mönchengladbach vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-4 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- LWLWD SV Werder Bremen
- 15' 0-1 S. Mbangula · Y. Sugawara
- 26' 0-2 J. Stage · S. Mbangula
- 38' Shuto Machino
- HT0-2
- 60' ▲ L. Netz ▼ L. Ullrich
- 60' ▲ Y. Engelhardt ▼ P. Sander
- 60' ▲ H. Tabakovic ▼ R. Hack
- 63' ▲ L. Bittencourt ▼ J. Stage
- 74' ▲ K. Stoger ▼ F. C. Chiarodia
- 74' ▲ G. Ranos ▼ G. Reyna
- 74' 0-3 R. Schmid11m
- 75' ▲ J. Njinmah ▼ S. Mbangula
- 75' ▲ V. Boniface ▼ R. Schmid
- 81' 0-4 J. Njinmah · V. Boniface
- 83' ▲ P. Covic ▼ C. Puertas
- 83' ▲ S. Alvero ▼ M. Friedl
- FT0-4
Đội hình
- 33M. Nicolas 6.0
- 4K. Diks 5.9
- 30N. Elvedi 5.9
- 2F. C. Chiarodia ▼ 74' 6.7
- 26L. Ullrich ▼ 60' 6.2
- 27R. Reitz 6.3
- 16P. Sander ▼ 60' 6.3
- 9F. Honorat 6.0
- 13G. Reyna ▼ 74' 6.6
- 25R. Hack ▼ 60' 6.0
- 18S. Machino 6.9
Dự bị 9
- 1J. Omlin
- 29J. Scally
- 20L. Netz ▲ 60' 5.9
- 5M. Friedrich
- 17J. Castrop
- 7K. Stoger ▲ 74' 6.7
- 6Y. Engelhardt ▲ 60' 6.9
- 28G. Ranos ▲ 74' 6.3
- 15H. Tabakovic ▲ 60' 6.3
- 30M. Backhaus 7.2
- 3Y. Sugawara ⇢ 7.2
- 32M. Friedl ▼ 83' 7.7
- 31K. Coulibaly 7.0
- 27F. Agu 8.7
- 6J. Stage ⚽ ▼ 63' 7.7
- 14S. Lynen 7.5
- 20R. Schmid ⚽ ▼ 75' 6.9
- 18C. Puertas ▼ 83' 6.9
- 7S. Mbangula ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.7
- 17M. Grull 6.7
Dự bị 9
- 13K. Hein
- 23I. Schmidt
- 33M. Schmetgens
- 10L. Bittencourt ▲ 63' 6.9
- 24P. Covic ▲ 83' 6.7
- 28S. Alvero ▲ 83' 6.7
- 9K. Topp
- 11J. Njinmah ⚽ ▲ 75' 7.5
- 44V. Boniface ▲ 75' 6.6
Thống kê
01⚑9
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm12
3Trúng đích7
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
508Chuyền bóng428
430Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền82%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
76Ghi được59
69Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai38