Hamburger SV vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- WWWDW FC Bayern München
- 23' Nicolai Remberg
- 34' F. Vieira11m 1-0
- 42' 1-1 H. Kane · J. Kimmich
- HT1-1
- 46' ▲ L. Diaz ▼ L. Karl
- 46' 1-2 L. Diaz · M. Olise
- 53' L. Vuskovic · W. Mikelbrencis 2-2
- 55' Miro Muheim
- 57' Min-jae Kim
- 59' ▲ G. Gocholeishvili ▼ B. Jatta
- 65' ▲ J. Tah ▼ Kim Min-Jae
- 65' ▲ J. Musiala ▼ S. Gnabry
- 73' ▲ W. Omari ▼ W. Mikelbrencis
- 73' ▲ R. Philippe ▼ R. Konigsdorffer
- 75' Albert Sambi Lokonga
- 85' Giorgi Gocholeishvili
- 85' ▲ I. Pherai ▼ A. S. Lokonga
- 85' ▲ R. Glatzel ▼ F. Vieira
- 87' Harry Kane
- 90'+10 Nicolás Capaldo
- 90'+3 Daniel Heuer Fernandes
- 90'+10 Joshua Kimmich
- 90'+5 Michael Olise
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Heuer Fernandes 8.3
- 24N. Capaldo 6.3
- 44L. Vuskovic ⚽ 7.3
- 8D. Elfadli 6.9
- 18B. Jatta ▼ 59' 6.2
- 6A. S. Lokonga ▼ 85' 6.9
- 21N. Remberg 7.3
- 28M. Muheim 7.9
- 2W. Mikelbrencis ⇢ ▼ 73' 7.0
- 20F. Vieira ⚽ ▼ 85' 7.0
- 11R. Konigsdorffer ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 12S. Tangvik
- 37L. Lemke
- 25J. Torunarigha
- 17W. Omari ▲ 73' 6.9
- 16G. Gocholeishvili ▲ 59' 7.0
- 39O. Megeed
- 10I. Pherai ▲ 85' 6.9
- 14R. Philippe ▲ 73' 6.5
- 9R. Glatzel ▲ 85' 6.5
- 1M. Neuer 6.2
- 44J. Stanisic 5.9
- 2D. Upamecano 7.0
- 3Kim Min-Jae ▼ 65' 7.0
- 19A. Davies 6.3
- 6J. Kimmich ⇢ 7.2
- 45A. Pavlovic 7.0
- 17M. Olise ⇢ 6.2
- 42L. Karl ▼ 46' 6.7
- 7S. Gnabry ▼ 65' 6.6
- 9H. Kane ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 4J. Tah ▲ 65' 6.7
- 21H. Ito
- 23S. Boey
- 8L. Goretzka
- 10J. Musiala ▲ 65' 6.9
- 20T. Bischof
- 11N. Jackson
- 14L. Diaz ⚽ ▲ 46' 7.5
Thống kê
06⚑3
⚑940
28%Kiểm soát bóng72%
14Dứt điểm13
4Trúng đích7
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi16
6Thẻ vàng4
4Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
262Chuyền bóng689
206Chuyền chính xác630
79%Chính xác chuyền91%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu59
46Ghi được198
67Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận3.36
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn53
28Hiệp hai113