Hamburger SV
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

Hamburger SV vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Felix Zwayer, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
WWWDW FC Bayern München
  1. 20' Matthias Ostrzolek
  2. 32' Gojko Kačar
  3. 36' René Adler
  4. 37' 0-1 R. Lewandowski11m
  5. 42' Nicolai Müller
  6. 45' Philipp Lahm
  7. HT0-1
  8. 53' Xabi Alonsophản lưới 1-1
  9. 56' Javi Martínez J. Boateng
  10. 61' 1-2 R. Lewandowski · T. Müller
  11. 69' M. Gregoritsch I. Iličević
  12. 69' A. Vidal T. Müller
  13. 77' A. Rudņevs P. Lasogga
  14. 81' G. Jung G. Kačar
  15. 81' A. Robben Douglas Costa
  16. 82' Xabi Alonso
  17. FT1-2

Đội hình

Hamburger SV
  1. 15R. Adler 6.0
  2. 5J. Djourou 6.2
  3. 2D. Diekmeier 6.5
  4. 22M. Ostrzolek 6.3
  5. 3Cleber Reis 6.5
  6. 7I. Iličević ▼ 69' 6.7
  7. 14A. Hunt 6.6
  8. 40G. Kačar ▼ 81' 6.1
  9. 27N. Müller 6.0
  10. 8L. Holtby 6.9
  11. 10P. Lasogga ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 23M. Gregoritsch ▲ 69' 6.9
  2. 16A. Rudņevs ▲ 77' 6.5
  3. 28G. Jung ▲ 81' 6.5
  4. 1J. Drobný
  5. 24G. Sakai
  6. 25K. Carolus
  7. 34F. Porath
FC Bayern München
  1. 1M. Neuer 6.4
  2. 21P. Lahm 7.2
  3. 17J. Boateng ▼ 56' 7.0
  4. 27D. Alaba 6.9
  5. 28H. Badstuber 7.2
  6. 14Xabi Alonso 7.5
  7. 11Douglas Costa ▼ 81' 6.6
  8. 6Thiago Alcântara 7.6
  9. 25T. Müller ▼ 69' 7.2
  10. 9R. Lewandowski ⚽2 8.4
  11. 29K. Coman 7.3

Dự bị 6

  1. 8Javi Martínez ▲ 56' 6.8
  2. 23A. Vidal ▲ 69' 6.8
  3. 10A. Robben ▲ 81' 6.4
  4. 20S. Rode
  5. 22T. Starke
  6. 32J. Kimmich

Thống kê

042
720
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm20
1Trúng đích5
4Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc7
3Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
245Chuyền bóng566
153Chuyền chính xác493
62%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu53
42Ghi được123
49Thủng lưới31
1.2Bàn thắng mỗi trận2.32
9Giữ sạch lưới29
20Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu