FC Bayern München vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 5-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, Hamburger SV thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- DWWLL Hamburger SV
- 1' Aboubaka Soumahoro
- 3' S. Gnabry · K. Laimer 1-0
- 9' A. Pavlovic · H. Kane 2-0
- 23' Serge Gnabry
- 26' H. Kane11m 3-0
- 27' Dayot Upamecano
- 29' L. Diaz · J. Kimmich 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ R. Guerreiro ▼ D. Upamecano
- 46' ▲ N. Jackson ▼ S. Gnabry
- 46' ▲ D. Elfadli ▼ A. Soumahoro
- 46' ▲ J. Meffert ▼ N. Capaldo
- 46' ▲ R. Philippe ▼ A. Rossing-Lelesiit
- 62' H. Kane · M. Olise 5-0
- 63' ▲ T. Bischof ▼
- 64' ▲ L. Karl ▼ H. Kane
- 76' ▲ S. Boey ▼ L. Diaz
- 76' ▲ R. Glatzel ▼ R. Konigsdorffer
- 76' ▲ F. Balde ▼ F. Vieira
- 86' Miro Muheim
- 90'+1 Aleksandar Pavlović
- FT5-0
Đội hình
- 1M. Neuer 7.7
- 27K. Laimer ⇢ 7.2
- 2D. Upamecano ▼ 46' 6.9
- 4J. Tah 7.7
- 44J. Stanisic 7.3
- 6J. Kimmich ⇢ 8.2
- 45A. Pavlovic ⚽ 8.3
- 17M. Olise ⇢ 8.2
- 7S. Gnabry ⚽ ▼ 46' 7.6
- 14L. Diaz ⚽ ▼ 76' 7.9
- 9H. Kane ⚽2 ⇢ ▼ 64' 9.5
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 26S. Ulreich
- 23S. Boey ▲ 76' 6.3
- 22R. Guerreiro ▲ 46' 6.9
- 3Kim Min-Jae
- 42L. Karl ▲ 64' 7.2
- 20T. Bischof ▲ 63' 6.9
- 8L. Goretzka
- 11N. Jackson ▲ 46' 6.0
- 1D. Heuer Fernandes 6.7
- 2W. Mikelbrencis 5.9
- 17W. Omari 5.3
- 44L. Vuskovic 5.6
- 22A. Soumahoro ▼ 46' 5.3
- 28M. Muheim 5.3
- 20F. Vieira ▼ 76' 6.3
- 21N. Remberg 6.9
- 24N. Capaldo ▼ 46' 6.5
- 38A. Rossing-Lelesiit ▼ 46' 6.2
- 11R. Konigsdorffer ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 26D. Peretz
- 3N. Katterbach
- 6A. S. Lokonga
- 8D. Elfadli ▲ 46' 6.2
- 23J. Meffert ▲ 46' 6.6
- 9R. Glatzel ▲ 76' 6.3
- 14R. Philippe ▲ 46' 6.9
- 29E. Sahiti
- 45F. Balde ▲ 76' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑320
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm9
12Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
-2.29Bàn thắng ngăn chặn-2.29
772Chuyền bóng317
712Chuyền chính xác266
92%Chính xác chuyền84%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu42
198Ghi được46
64Thủng lưới67
3.36Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới8
53Trên 2.5 bàn24
113Hiệp hai28