FC Bayern München
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Hamburger SV

FC Bayern München vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 6-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, Hamburger SV thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Trọng tài
Christian Dingert, Germany
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWWLL Hamburger SV
  1. 4' Arturo Vidal
  2. 8' F. Ribéry 1-0
  3. 12' R. Lewandowski · J. Kimmich 2-0
  4. 19' R. Lewandowski · D. Alaba 3-0
  5. 24' V. Janjičić D. Diekmeier
  6. 28' Rick Van Drongelen
  7. HT3-0
  8. 46' C. Tolisso A. Vidal
  9. 55' A. Robben 4-0
  10. 63' Thiago Alcântara A. Robben
  11. 65' S. Rudy C. Tolisso
  12. 70' J. Vagnoman Walace
  13. 75' Douglas Santos
  14. 81' F. Ribéry · Javi Martínez 5-0
  15. 87' B. Jatta A. Hunt
  16. 90' R. Lewandowski11m 6-0
  17. FT6-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Heynckes
  1. 26S. Ulreich 6.9
  2. 17J. Boateng 7.6
  3. 5M. Hummels 7.5
  4. 27D. Alaba 8.2
  5. 32J. Kimmich 7.5
  6. 10A. Robben ▼ 63' 7.8
  7. 7F. Ribéry ⚽2 8.7
  8. 8Javi Martínez 7.4
  9. 23A. Vidal ▼ 46' 6.3
  10. 25T. Müller 7.1
  11. 9R. Lewandowski ⚽3 8.9

Dự bị 7

  1. 24C. Tolisso ▲ 46' 6.7
  2. 6Thiago Alcântara ▲ 63' 7.5
  3. 19S. Rudy ▲ 65' 6.5
  4. 14Juan Bernat
  5. 4N. Süle
  6. 22T. Starke
  7. 2S. Wagner
Hamburger SV Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hollerbach
  1. 1C. Mathenia 5.2
  2. 9K. Papadopoulos 4.8
  3. 2D. Diekmeier ▼ 24' 6.5
  4. 24G. Sakai 5.5
  5. 6Douglas Santos 6.1
  6. 28G. Jung 6.5
  7. 4R. van Drongelen 5.8
  8. 14A. Hunt ▼ 87' 6.4
  9. 17F. Kostić 6.1
  10. 12Walace ▼ 70' 6.1
  11. 19S. Schipplock 6.4

Dự bị 7

  1. 16V. Janjičić ▲ 24' 6.5
  2. 47J. Vagnoman ▲ 70' 6.2
  3. 18B. Jatta ▲ 87'
  4. 15L. Waldschmidt
  5. 23S. Salihović
  6. 11A. Hahn
  7. 13J. Pollersbeck

Thống kê

0111
120
74%Kiểm soát bóng26%
18Dứt điểm1
7Trúng đích0
11Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
11Phạt góc1
2Việt vị0
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
681Chuyền bóng229
602Chuyền chính xác144
88%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu35
146Ghi được30
59Thủng lưới56
2.56Bàn thắng mỗi trận0.86
22Giữ sạch lưới7
45Trên 2.5 bàn17
78Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu