1. FC Köln
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg

1. FC Köln vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 3, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 29' L. Maina · T. Krauss 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Shiogai L. Majer
  4. 46' A. Daghim Vini Souza
  5. 58' Ragnar Ache
  6. 66' Christian Eriksen
  7. 66' I. Johannesson M. Bulter
  8. 71' Kento Shiogai
  9. 74' J. Lindstrom P. Wimmer
  10. 74' S. Kumbedi K. Fischer
  11. 75' J. Thielmann L. Maina
  12. 75' S. El Mala J. Kaminski
  13. 80' Moritz Jenz
  14. 86' R. van den Berg K. Lund
  15. 86' Y. Niang R. Ache
  16. 90' Yannick Gerhardt
  17. 90'+1 A. Zehnter Y. Gerhardt
  18. FT1-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lukas Kwasniok
  1. 1M. Schwabe 7.2
  2. 17A. Castro-Montes 7.2
  3. 28S. Sebulonsen 7.0
  4. 39C. Ozkacar 6.7
  5. 32K. Lund ▼ 86' 7.7
  6. 37L. Maina ▼ 75' 7.9
  7. 6E. Martel 6.6
  8. 5T. Krauss 7.9
  9. 16J. Kaminski ▼ 75' 6.9
  10. 9R. Ache ▼ 86' 6.9
  11. 30M. Bulter ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 33R. van den Berg ▲ 86' 6.6
  3. 29J. Thielmann ▲ 75' 6.3
  4. 18I. Johannesson ▲ 66' 6.3
  5. 13S. El Mala ▲ 75' 7.2
  6. 8D. Huseinbasic
  7. 40F. Schenten
  8. 38Y. Niang ▲ 86' 6.3
  9. 7L. Waldschmidt
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dieter Hecking
  1. 1K. Grabara 7.3
  2. 2K. Fischer ▼ 74' 7.2
  3. 3D. Vavro 6.9
  4. 15M. Jenz 6.5
  5. 31Y. Gerhardt ▼ 90' 6.2
  6. 5Vini Souza ▼ 46' 6.3
  7. 27M. Arnold 6.9
  8. 24C. Eriksen 6.9
  9. 10L. Majer ▼ 46' 6.5
  10. 39P. Wimmer ▼ 74' 6.6
  11. 17D. Pejcinovic 6.9

Dự bị 9

  1. 29M. Muller
  2. 4K. Koulierakis
  3. 7K. Shiogai ▲ 46' 6.2
  4. 11A. Daghim ▲ 46' 6.7
  5. 19J. Lindstrom ▲ 74' 6.9
  6. 25A. Zehnter ▲ 90'
  7. 26S. Kumbedi ▲ 74' 6.6
  8. 32M. Svanberg
  9. 37P. Hensel

Thống kê

013
440
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm14
3Trúng đích3
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
320Chuyền bóng466
230Chuyền chính xác370
72%Chính xác chuyền79%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
63Ghi được59
75Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu