1. FC Köln
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
VfL Wolfsburg

1. FC Köln vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 2-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 3, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 18' J. Thielmann · S. Özcan 1-0
  2. 29' 1-1 M. Arnold
  3. 39' D. Drexler S. Özcan
  4. 43' O. Duda · E. Rexhbecaj 2-1
  5. HT2-1
  6. 47' 2-2 W. Weghorst · R. Steffen
  7. 68' D. Ginczek M. Philipp
  8. 76' Paulo Otávio J. Roussillon
  9. 88' S. Andersson E. Rexhbecaj
  10. 88' B. Schmitz M. Wolf
  11. 90' Paulo Otávio
  12. 90' O. Marmoush R. Steffen
  13. FT2-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Gisdol
  1. 1T. Horn 6.9
  2. 23J. Horn 6.3
  3. 33S. Bornauw 6.9
  4. 8I. Jakobs 6.5
  5. 26S. Cestic 6.7
  6. 18O. Duda 7.7
  7. 31M. Wolf ▼ 88' 6.3
  8. 28E. Skhiri 6.9
  9. 20E. Rexhbecaj ▼ 88' 7.2
  10. 21S. Özcan ▼ 39' 7.3
  11. 29J. Thielmann 7.2

Dự bị 9

  1. 24D. Drexler ▲ 39' 7.0
  2. 9S. Andersson ▲ 88'
  3. 2B. Schmitz ▲ 88'
  4. 19K. Ehizibue
  5. 16R. Zieler
  6. 3N. Katterbach
  7. 30F. Sørensen
  8. 27A. Modeste
  9. 15D. Limnios
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Casteels 6.2
  2. 15J. Roussillon ▼ 76' 6.9
  3. 25J. Brooks 6.5
  4. 4M. Lacroix 6.9
  5. 27M. Arnold 7.3
  6. 17M. Philipp ▼ 68' 6.2
  7. 8R. Steffen ▼ 90' 7.0
  8. 24X. Schlager 6.7
  9. 7J. Brekalo 7.2
  10. 20R. Baku 6.6
  11. 9W. Weghorst 7.7

Dự bị 9

  1. 33D. Ginczek ▲ 68' 6.3
  2. 6Paulo Otávio ▲ 76' 7.0
  3. 29O. Marmoush ▲ 90'
  4. 12P. Pervan
  5. 11F. Klaus
  6. 21B. Białek
  7. 19K. Mbabu
  8. 31Y. Gerhardt
  9. 34M. Pongracic

Thống kê

003
810
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm16
3Trúng đích6
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
369Chuyền bóng565
261Chuyền chính xác462
71%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu47
66Ghi được89
70Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu