VfL Wolfsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Köln

VfL Wolfsburg vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
WDWDL VfL Wolfsburg
WWWLD 1. FC Köln
  1. 38' 0-1 F. Alidou
  2. 40' K. Paredes · J. Mæhle 1-1
  3. 43' Benno Schmitz
  4. 45'+8 Dejan Ljubičić
  5. HT1-1
  6. 57' Mattias Svanberg
  7. 63' R. Carstensen B. Schmitz
  8. 63' L. Maina F. Alidou
  9. 68' Joakim Mæhle
  10. 71' R. Baku V. Černý
  11. 71' Tiago Tomás L. Majer
  12. 73' Kevin Paredes
  13. 76' J. Diehl D. Ljubičić
  14. 77' Maxence Lacroix
  15. 77' Denis Huseinbašić
  16. 82' K. Fischer J. Mæhle
  17. 82' D. Pejčinović J. Wind
  18. 87' J. Christensen F. Kainz
  19. 87' F. Dietz J. Thielmann
  20. 90'+1 Dženan Pejčinović
  21. FT1-1

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 6.9
  2. 21J. Mæhle ▼ 82' 6.6
  3. 4M. Lacroix 7.2
  4. 25M. Jenz 7.0
  5. 13Rogério 7.3
  6. 32M. Svanberg 7.5
  7. 6A. Vranckx 7.0
  8. 7V. Černý ▼ 71' 6.7
  9. 19L. Majer ▼ 71' 6.9
  10. 40K. Paredes 7.5
  11. 23J. Wind ▼ 82' 7.0

Dự bị 8

  1. 20R. Baku ▲ 71' 6.5
  2. 11Tiago Tomás ▲ 71' 7.5
  3. 2K. Fischer ▲ 82' 6.3
  4. 18D. Pejčinović ▲ 82' 6.7
  5. 3S. Bornauw
  6. 12P. Pervan
  7. 16J. Kamiński
  8. 5C. Zesiger
1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Schultz
  1. 1M. Schwäbe 6.9
  2. 2B. Schmitz ▼ 63' 6.9
  3. 4T. Hübers 6.9
  4. 24J. Chabot 7.2
  5. 35M. Finkgräfe 8.2
  6. 6E. Martel 6.9
  7. 8D. Huseinbašić 6.7
  8. 40F. Alidou ▼ 63' 7.0
  9. 11F. Kainz ▼ 87' 6.9
  10. 7D. Ljubičić ▼ 76' 6.7
  11. 29J. Thielmann ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 18R. Carstensen ▲ 63' 6.9
  2. 37L. Maina ▲ 63' 6.3
  3. 45J. Diehl ▲ 76' 6.3
  4. 22J. Christensen ▲ 87'
  5. 33F. Dietz ▲ 87'
  6. 23S. Adamyan
  7. 3D. Heintz
  8. 15L. Kilian
  9. 20P. Pentke

Thống kê

056
330
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị4
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
448Chuyền bóng408
352Chuyền chính xác316
79%Chính xác chuyền77%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu49
64Ghi được80
68Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu