VfL Wolfsburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 3-3 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- WDWDL VfL Wolfsburg
- WWWLD 1. FC Köln
- -5' Ron-Robert Zieler
- 5' 0-1 L. Waldschmidt
- 42' M. Amoura · M. Arnold 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Johannesson ▼ L. Waldschmidt
- 59' Marius Bülter
- 64' ▲ S. El Mala ▼ J. Thielmann
- 64' ▲ A. Castro-Montes ▼ S. Sebulonsen
- 65' L. Majer · J. Maehle 2-1
- 68' Lovro Majer
- 70' ▲ D. Pejcinovic ▼ M. Amoura
- 71' ▲ F. Kainz ▼ R. van den Berg
- 72' Joel Schmied
- 78' ▲ R. Ache ▼ K. Lund
- 84' Ísak Bergmann Jóhannesson
- 85' ▲ J. Seelt ▼ L. Majer
- 86' Kamil Grabara
- 89' ▲ J. Lindstrom ▼ A. Skov Olsen
- 89' ▲ A. Daghim ▼ P. Wimmer
- 90' 2-2 I. Johannesson · S. El Mala
- 90' M. Arnold 3-2
- 90' 3-3 J. Kaminski · R. Ache
- FT3-3
Đội hình
- 1K. Grabara 6.6
- 2K. Fischer 6.3
- 15M. Jenz 6.0
- 4K. Koulierakis 6.3
- 21J. Maehle ⇢ 7.0
- 27M. Arnold ⚽ ⇢ 8.9
- 5Vini Souza 6.9
- 7A. Skov Olsen ▼ 89' 6.2
- 10L. Majer ⚽ ▼ 85' 7.5
- 39P. Wimmer ▼ 89' 7.5
- 9M. Amoura ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 14J. Seelt ▲ 85' 6.3
- 25A. Zehnter
- 24C. Eriksen
- 19J. Lindstrom ▲ 89' 6.5
- 8B. Dardai
- 23J. Wind
- 17D. Pejcinovic ▲ 70' 6.5
- 11A. Daghim ▲ 89' 6.3
- 1M. Schwabe 6.2
- 28S. Sebulonsen ▼ 64' 6.3
- 2J. Schmied 6.2
- 33R. van den Berg ▼ 71' 6.2
- 4T. Hubers 6.5
- 32K. Lund ▼ 78' 6.7
- 29J. Thielmann ▼ 64' 6.9
- 6E. Martel 6.0
- 16J. Kaminski ⚽ 7.7
- 7L. Waldschmidt ⚽ ▼ 46' 6.9
- 30M. Bulter 6.9
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 39C. Ozkacar
- 5T. Krauss
- 8D. Huseinbasic
- 11F. Kainz ▲ 71' 6.7
- 13S. El Mala ▲ 64' 6.9
- 17A. Castro-Montes ▲ 64' 6.0
- 18I. Johannesson ⚽ ▲ 46' 7.9
- 9R. Ache ▲ 78' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm14
6Trúng đích8
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-1.03Bàn thắng ngăn chặn-1.03
448Chuyền bóng356
385Chuyền chính xác288
86%Chính xác chuyền81%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được63
83Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai40