VfL Wolfsburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Köln

VfL Wolfsburg vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
R. Hartmann
Phong độ
WDWDL VfL Wolfsburg
WWWLD 1. FC Köln
  1. 22' Kevin Mbabu
  2. HT0-0
  3. 62' M. Philipp J. Roussillon
  4. 63' Yannick Gerhardt
  5. 66' E. Rexhbecaj D. Drexler
  6. 69' J. Brekalo · W. Weghorst 1-0
  7. 73' João Victor J. Brekalo
  8. 75' F. Kainz N. Katterbach
  9. 75' S. Andersson J. Hector
  10. 81' E. Dennis M. Wolf
  11. 81' M. Meyer O. Duda
  12. 90' Florian Kainz
  13. 90'+3 J. Guilavogui X. Schlager
  14. FT1-0

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Casteels 7.3
  2. 15J. Roussillon ▼ 62' 6.6
  3. 25J. Brooks 7.9
  4. 19K. Mbabu 7.2
  5. 4M. Lacroix 7.5
  6. 27M. Arnold 7.6
  7. 31Y. Gerhardt 6.3
  8. 24X. Schlager ▼ 90' 6.3
  9. 7J. Brekalo ▼ 73' 7.2
  10. 20R. Baku 6.3
  11. 9W. Weghorst 7.9

Dự bị 9

  1. 17M. Philipp ▲ 62' 6.7
  2. 40João Victor ▲ 73' 6.3
  3. 23J. Guilavogui ▲ 90'
  4. 12P. Pervan
  5. 21B. Białek
  6. 34M. Pongracic
  7. 5J. Bruma
  8. 33D. Ginczek
  9. 39T. Siersleben
1. FC Köln Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1T. Horn 7.2
  2. 5R. Czichos 7.5
  3. 22Jorge Meré 6.9
  4. 19K. Ehizibue 7.7
  5. 8I. Jakobs 6.9
  6. 3N. Katterbach ▼ 75' 7.2
  7. 24D. Drexler ▼ 66' 6.5
  8. 14J. Hector ▼ 75' 7.0
  9. 18O. Duda ▼ 81' 6.6
  10. 31M. Wolf ▼ 81' 6.7
  11. 28E. Skhiri 6.9

Dự bị 9

  1. 20E. Rexhbecaj ▲ 66' 6.2
  2. 11F. Kainz ▲ 75' 6.6
  3. 9S. Andersson ▲ 75' 6.3
  4. 43E. Dennis ▲ 81' 6.9
  5. 13M. Meyer ▲ 81' 6.7
  6. 23J. Horn
  7. 2B. Schmitz
  8. 16R. Zieler
  9. 21S. Özcan

Thống kê

025
410
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
5Trúng đích1
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
469Chuyền bóng437
378Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu46
89Ghi được66
45Thủng lưới70
1.89Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu