1. FC Köln vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 3, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WDWDL VfL Wolfsburg
- 43' 0-1 Y. Gerhardt · J. Wind
- HT0-1
- 50' Lukas Nmecha
- 56' Lukas Nmecha
- 62' ▲ D. Ljubičić ▼ J. Thielmann
- 68' ▲ A. Vranckx ▼ M. van de Ven
- 69' ▲ F. Nmecha ▼ M. Kruse
- 81' ▲ K. Schindler ▼ B. Schmitz
- 81' ▲ L. Schaub ▼ F. Kainz
- 87' ▲ O. Duda ▼ M. Uth
- 87' ▲ T. Lemperle ▼ L. Kilian
- 87' ▲ D. Lukébakio ▼ L. Nmecha
- 90'+4 Bartosz Białek
- 90'+2 ▲ B. Białek ▼ J. Wind
- FT0-1
Đội hình
- 20M. Schwäbe 6.7
- 2B. Schmitz ▼ 81' 7.0
- 4T. Hübers 7.3
- 15L. Kilian ▼ 87' 6.3
- 11F. Kainz ▼ 81' 6.9
- 14J. Hector 7.2
- 28E. Skhiri 7.0
- 6S. Özcan 7.3
- 29J. Thielmann ▼ 62' 6.9
- 27A. Modeste 6.2
- 13M. Uth ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 7D. Ljubičić ▲ 62' 6.2
- 17K. Schindler ▲ 81' 6.6
- 21L. Schaub ▲ 81' 6.0
- 18O. Duda ▲ 87' 7.0
- 25T. Lemperle ▲ 87' 6.3
- 1T. Horn
- 19K. Ehizibue
- 23J. Horn
- 24J. Chabot
- 12P. Pervan 9.3
- 25J. Brooks 7.0
- 20R. Baku 7.2
- 4M. Lacroix 7.7
- 5M. van de Ven ▼ 68' 6.9
- 27M. Arnold 7.3
- 31Y. Gerhardt ⚽ 7.7
- 24X. Schlager 7.3
- 9M. Kruse ▼ 69' 6.9
- 10L. Nmecha ▼ 87' 6.3
- 23J. Wind ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 8A. Vranckx ▲ 68' 6.9
- 22F. Nmecha ▲ 69' 6.6
- 28D. Lukébakio ▲ 87' 6.5
- 21B. Białek ▲ 90'
- 11R. Steffen
- 19K. Mbabu
- 40K. Paredes
- 30N. Klinger
- 17M. Philipp
Thống kê
00⚑9
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm5
9Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua9
536Chuyền bóng375
436Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu51
75Ghi được69
58Thủng lưới89
1.67Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai27