VfL Wolfsburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-3 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- WDWDL VfL Wolfsburg
- WWWLD 1. FC Köln
- 8' L. Nmecha · R. Baku 1-0
- 14' Felix Nmecha
- 34' 1-1 A. Modeste
- HT1-1
- 46' ▲ J. Horn ▼ S. Özcan
- 51' W. Weghorst · D. Lukébakio 2-1
- 59' ▲ R. Steffen ▼ F. Nmecha
- 61' Benno Schmitz
- 65' ▲ Y. Gerhardt ▼ L. Nmecha
- 71' ▲ J. Thielmann ▼ F. Kainz
- 72' ▲ M. Uth ▼ O. Duda
- 72' ▲ K. Schindler ▼ L. Schaub
- 73' 2-2 M. Uth · K. Schindler
- 80' Jérôme Roussillon
- 81' Maximilian Arnold
- 87' Rafael Czichos
- 89' 2-3 A. Modeste
- 90'+5 ▲ L. Kilian ▼ M. Uth
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Casteels 6.2
- 15J. Roussillon 6.3
- 20R. Baku ⇢ 6.5
- 3S. Bornauw 6.6
- 4M. Lacroix 6.2
- 27M. Arnold 7.3
- 22F. Nmecha ▼ 59' 6.6
- 8A. Vranckx 6.9
- 9W. Weghorst ⚽ 7.2
- 28D. Lukébakio ⇢ 6.9
- 10L. Nmecha ⚽ ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 11R. Steffen ▲ 59' 6.9
- 31Y. Gerhardt ▲ 65' 6.3
- 19K. Mbabu
- 25J. Brooks
- 23J. Guilavogui
- 21B. Białek
- 33D. Ginczek
- 5M. van de Ven
- 12P. Pervan
- 20M. Schwäbe 6.7
- 5R. Czichos 6.7
- 2B. Schmitz 6.7
- 4T. Hübers 7.0
- 11F. Kainz ▼ 71' 6.9
- 14J. Hector 6.7
- 21L. Schaub ▼ 72' 6.6
- 18O. Duda ▼ 72' 6.9
- 6S. Özcan ▼ 46' 6.9
- 27A. Modeste ⚽2 8.2
- 9S. Andersson 6.9
Dự bị 9
- 23J. Horn ▲ 46' 6.9
- 29J. Thielmann ▲ 71' 6.9
- 13M. Uth ⚽ ▲ 72' 7.6
- 17K. Schindler ▲ 72' 7.7
- 15L. Kilian ▲ 90'
- 19K. Ehizibue
- 25T. Lemperle
- 22Jorge Meré
- 40J. Urbig
Thống kê
03⚑9
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm17
5Trúng đích6
10Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
9Phạt góc5
7Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
259Chuyền bóng428
189Chuyền chính xác336
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
51Trận đấu45
69Ghi được75
89Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai39