VfL Wolfsburg vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-4 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- M. Jöllenbeck
- Phong độ
- WDWDL VfL Wolfsburg
- WWWLD 1. FC Köln
- 2' L. Nmecha · B. Franjić 1-0
- 22' 1-1 D. Ljubičić · F. Kainz
- 31' 1-2 Paulo Otáviophản lưới
- 38' Micky van de Ven
- 45'+1 Jan Thielmann
- 45'+2 1-3 F. Kainz11m
- HT1-3
- 46' ▲ Omar Marmoush ▼ S. Bornauw
- 61' ▲ K. Paredes ▼ L. Waldschmidt
- 63' Ondrej Duda
- 65' ▲ L. Maina ▼ O. Duda
- 65' ▲ S. Adamyan ▼ J. Thielmann
- 74' ▲ F. Nmecha ▼ B. Franjić
- 75' ▲ M. Svanberg ▼ M. Arnold
- 75' ▲ J. Kamiński ▼ Paulo Otávio
- 79' L. Nmecha · M. Svanberg 2-3
- 80' ▲ T. Lemperle ▼ S. Tigges
- 81' 2-4 S. Adamyan · F. Kainz
- 82' Omar Marmoush
- 88' ▲ E. Martel ▼ D. Ljubičić
- 88' ▲ D. Huseinbašić ▼ F. Kainz
- FT2-4
Đội hình
- 1K. Casteels 5.6
- 3S. Bornauw ▼ 46' 5.9
- 29J. Guilavogui 6.5
- 5M. van de Ven 6.2
- 20R. Baku 6.6
- 38B. Franjić ⇢ ▼ 74' 7.2
- 27M. Arnold ▼ 75' 7.2
- 6Paulo Otávio ▼ 75' 6.9
- 9M. Kruse 6.9
- 7L. Waldschmidt ▼ 61' 6.2
- 10L. Nmecha ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 33Omar Marmoush ▲ 46' 6.3
- 40K. Paredes ▲ 61' 6.3
- 22F. Nmecha ▲ 74' 6.3
- 32M. Svanberg ▲ 75' 7.0
- 16J. Kamiński ▲ 75' 6.2
- 14J. Brekalo
- 2K. Fischer
- 12P. Pervan
- 4M. Lacroix
- 20M. Schwäbe 6.3
- 17K. Schindler 6.7
- 15L. Kilian 6.7
- 4T. Hübers 6.6
- 14J. Hector 6.3
- 7D. Ljubičić ⚽ ▼ 88' 7.3
- 28E. Skhiri 6.9
- 29J. Thielmann ▼ 65' 6.7
- 18O. Duda ▼ 65' 6.6
- 11F. Kainz ⚽ ⇢2 ▼ 88' 9.9
- 21S. Tigges ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 37L. Maina ▲ 65' 6.9
- 23S. Adamyan ⚽ ▲ 65' 7.3
- 25T. Lemperle ▲ 80' 6.2
- 6E. Martel ▲ 88'
- 8D. Huseinbašić ▲ 88'
- 46R. Smajić
- 48G. Strauch
- 1T. Horn
- 3K. Pedersen
Thống kê
02⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
3Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
387Chuyền bóng384
299Chuyền chính xác307
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu53
82Ghi được103
59Thủng lưới75
1.86Bàn thắng mỗi trận1.94
15Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai41