FC Augsburg vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWWWW SC Freiburg
- HT0-0
- 46' ▲ E. Rexhbecaj ▼ K. Jakic
- 47' A. Claude-Maurice 1-0
- 49' E. Rexhbecaj 2-0
- 53' Yannik Keitel
- 54' Johan Manzambi
- 56' ▲ Y. Suzuki ▼ L. Holer
- 56' ▲ J. Beste ▼ J. Makengo
- 56' ▲ D. Scherhant ▼ V. Grifo
- 57' Noahkai Banks
- 60' 2-1 Y. Suzuki
- 62' Michael Gregoritsch
- 62' 2-2 I. Matanovic
- 63' ▲ C. Zesiger ▼ Y. Keitel
- 63' ▲ M. Pedersen ▼ D. Giannoulis
- 71' ▲ P. Osterhage ▼ J. Manzambi
- 75' ▲ A. Kade ▼ F. Rieder
- 80' ▲ M. Rosenfelder ▼ L. Kubler
- 82' Yuito Suzuki
- 88' ▲ M. Wolf ▼ H. Massengo
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Dahmen 6.9
- 40N. Banks 7.3
- 14Y. Keitel ▼ 63' 6.5
- 31K. Schlotterbeck 7.3
- 19R. Fellhauer 6.9
- 17K. Jakic ▼ 46' 7.3
- 4H. Massengo ▼ 88' 6.2
- 13D. Giannoulis ▼ 63' 6.3
- 32F. Rieder ▼ 75' 6.9
- 20A. Claude-Maurice ⚽ 7.9
- 38M. Gregoritsch 6.9
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 27M. Wolf ▲ 88' 6.7
- 16C. Zesiger ▲ 63' 6.9
- 3M. Pedersen ▲ 63' 6.3
- 36M. Komur
- 30A. Kade ▲ 75' 6.7
- 8E. Rexhbecaj ⚽ ▲ 46' 7.5
- 21R. Ribeiro
- 9S. Essende
- 1N. Atubolu 6.5
- 17L. Kubler ▼ 80' 6.9
- 28M. Ginter 6.9
- 43B. Ogbus 7.7
- 33J. Makengo ▼ 56' 6.0
- 8M. Eggestein 6.9
- 44J. Manzambi ▼ 71' 7.3
- 29P. Treu 6.3
- 9L. Holer ▼ 56' 6.0
- 32V. Grifo ▼ 56' 6.9
- 31I. Matanovic ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 30C. Gunter
- 37M. Rosenfelder ▲ 80' 6.9
- 6P. Osterhage ▲ 71' 6.9
- 14Y. Suzuki ⚽ ▲ 56' 7.3
- 19J. Beste ▲ 56' 6.9
- 27N. Hofler
- 7D. Scherhant ▲ 56' 6.7
- 20J. Adamu
Thống kê
03⚑9
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
335Chuyền bóng421
267Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền79%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu58
58Ghi được94
72Thủng lưới79
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai50