SC Freiburg vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LWWWD FC Augsburg
- 6' L. Kübler 1-0
- 25' L. Höler · M. Eggestein 2-0
- 33' V. Grifo11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Zeqiri ▼ A. Hahn
- 46' ▲ C. Gruezo ▼ R. Framberger
- 61' ▲ Y. Keitel ▼ N. Höfler
- 71' ▲ N. Petersen ▼ Jeong Woo-Yeong
- 71' ▲ R. Sallai ▼ M. Gulde
- 71' ▲ E. Demirović ▼ L. Höler
- 72' ▲ A. Maier ▼ N. Dorsch
- 72' ▲ F. Jensen ▼ F. Niederlechner
- 73' Jeffrey Gouweleeuw
- 86' ▲ J. Haberer ▼ M. Eggestein
- 88' ▲ S. Córdova ▼ R. Vargas
- FT3-0
Đội hình
- 26M. Flekken 7.5
- 5M. Gulde ▼ 71' 6.5
- 17L. Kübler ⚽ 8.2
- 30C. Günter 7.2
- 3P. Lienhart 7.3
- 4N. Schlotterbeck 7.9
- 27N. Höfler ▼ 61' 7.7
- 32V. Grifo ⚽ 7.2
- 8M. Eggestein ⇢ ▼ 86' 7.6
- 29Jeong Woo-Yeong ▼ 71' 6.2
- 9L. Höler ⚽ ▼ 71' 8.3
Dự bị 9
- 14Y. Keitel ▲ 61' 6.7
- 18N. Petersen ▲ 71' 6.6
- 22R. Sallai ▲ 71' 6.6
- 11E. Demirović ▲ 71' 7.0
- 19J. Haberer ▲ 86'
- 1B. Uphoff
- 31K. Schlotterbeck
- 33N. Weißhaupt
- 20K. Schade
- 1R. Gikiewicz 7.0
- 6J. Gouweleeuw 6.2
- 32R. Framberger ▼ 46' 6.2
- 3M. Pedersen 6.9
- 4R. Oxford 6.7
- 2R. Gumny 6.2
- 20D. Caligiuri 6.3
- 28A. Hahn ▼ 46' 6.2
- 30N. Dorsch ▼ 72' 6.2
- 16R. Vargas ▼ 88' 6.3
- 7F. Niederlechner ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 21A. Zeqiri ▲ 46' 6.3
- 8C. Gruezo ▲ 46' 6.3
- 10A. Maier ▲ 72' 6.3
- 24F. Jensen ▲ 72' 6.2
- 9S. Córdova ▲ 88'
- 5T. Strobl
- 40T. Koubek
- 26F. Winther
- 11M. Gregoritsch
Thống kê
00⚑6
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
8Trúng đích2
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
491Chuyền bóng316
404Chuyền chính xác226
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu42
80Ghi được57
57Thủng lưới70
1.74Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai29