FC Augsburg vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWWWW SC Freiburg
- 45' Dimitrios Giannoulis
- HT0-0
- 62' ▲ M. Kömür ▼ F. Jensen
- 62' ▲ J. Beste ▼ V. Grifo
- 74' ▲ S. Mounié ▼ P. Tietz
- 74' ▲ E. Dinkçi ▼ L. Höler
- 78' ▲ A. Maier ▼ K. Jakić
- 80' Kiliann Sildillia
- 83' ▲ M. Gregoritsch ▼ M. Röhl
- 83' ▲ N. Höfler ▼ M. Eggestein
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.3
- 5C. Matsima 7.2
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 16C. Zesiger 7.2
- 11M. Wolf 7.7
- 19F. Onyeka 7.3
- 17K. Jakić ▼ 78' 7.0
- 13D. Giannoulis 6.9
- 24F. Jensen ▼ 62' 6.9
- 20A. Claude-Maurice 6.9
- 21P. Tietz ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 36M. Kömür ▲ 62' 6.3
- 15S. Mounié ▲ 74' 6.5
- 10A. Maier ▲ 78' 7.0
- 9S. Essende
- 8E. Rexhbeçaj
- 41F. Meiser
- 22N. Labrović
- 40N. Banks
- 31K. Schlotterbeck
- 1N. Atubolu 8.2
- 25K. Sildillia 7.2
- 28M. Ginter 7.3
- 3P. Lienhart 7.0
- 30C. Günter 7.2
- 8M. Eggestein ▼ 83' 6.3
- 6P. Osterhage 6.7
- 42R. Doan 7.5
- 34M. Röhl ▼ 83' 7.2
- 32V. Grifo ▼ 62' 6.2
- 9L. Höler ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 19J. Beste ▲ 62' 6.7
- 18E. Dinkçi ▲ 74' 6.7
- 38M. Gregoritsch ▲ 83' 6.7
- 27N. Höfler ▲ 83' 6.3
- 17L. Kübler
- 33J. Makengo
- 44J. Manzambi
- 20J. Adamu
- 21F. Müller
Thống kê
01⚑5
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
480Chuyền bóng471
407Chuyền chính xác395
85%Chính xác chuyền84%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu42
65Ghi được69
60Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai35