SC Freiburg
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Augsburg

SC Freiburg vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWWWD FC Augsburg
  1. 24' Philipp Lienhart
  2. 34' V. Grifo · E. Dinkçi 1-0
  3. 37' P. Lienhart · V. Grifo 2-0
  4. 45'+1 C. Günter · R. Doan 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' A. Claude-Maurice M. Wolf
  7. 46' H. Koudossou K. Jakić
  8. 56' A. Maier S. Essende
  9. 65' 3-1 P. Tietz · A. Claude-Maurice
  10. 66' M. Gregoritsch J. Adamu
  11. 66' F. Muslija E. Dinkçi
  12. 76' N. Höfler V. Grifo
  13. 77' M. Rosenfelder R. Doan
  14. 78' M. Kömür E. Rexhbeçaj
  15. 85' S. Mounié F. Onyeka
  16. 87' J. Makengo C. Günter
  17. 89' Mert Kömür
  18. FT3-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.9
  2. 17L. Kübler 7.0
  3. 28M. Ginter 7.0
  4. 3P. Lienhart 7.3
  5. 30C. Günter ▼ 87' 7.3
  6. 8M. Eggestein 7.0
  7. 6P. Osterhage 7.0
  8. 42R. Doan ▼ 77' 6.7
  9. 18E. Dinkçi ▼ 66' 6.6
  10. 32V. Grifo ▼ 76' 8.0
  11. 20J. Adamu ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 38M. Gregoritsch ▲ 66' 6.6
  2. 23F. Muslija ▲ 66' 6.7
  3. 27N. Höfler ▲ 76' 6.6
  4. 37M. Rosenfelder ▲ 77' 6.5
  5. 33J. Makengo ▲ 87' 6.6
  6. 7N. Weißhaupt
  7. 21F. Müller
  8. 9L. Höler
  9. 25K. Sildillia
FC Augsburg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 6.2
  2. 23M. Bauer 6.9
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 5C. Matsima 6.3
  5. 11M. Wolf ▼ 46' 6.9
  6. 19F. Onyeka ▼ 85' 6.5
  7. 17K. Jakić ▼ 46' 6.6
  8. 8E. Rexhbeçaj ▼ 78' 6.3
  9. 13D. Giannoulis 6.3
  10. 21P. Tietz 7.7
  11. 9S. Essende ▼ 56' 6.5

Dự bị 9

  1. 20A. Claude-Maurice ▲ 46' 7.2
  2. 44H. Koudossou ▲ 46' 7.0
  3. 10A. Maier ▲ 56' 6.7
  4. 36M. Kömür ▲ 78' 6.9
  5. 15S. Mounié ▲ 85' 6.3
  6. 1F. Dahmen
  7. 18T. Breithaupt
  8. 40N. Banks
  9. 7Y. Kabadayı

Thống kê

015
410
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-1.75Bàn thắng ngăn chặn-1.75
575Chuyền bóng429
477Chuyền chính xác348
83%Chính xác chuyền81%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu45
69Ghi được65
63Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu