FC Augsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
SC Freiburg

FC Augsburg vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWWWW SC Freiburg
  1. 4' 0-1 N. Petersen · R. Sallai
  2. 16' M. Gregoritsch · F. Niederlechner 1-1
  3. 26' 1-2 N. Schlotterbeck
  4. HT1-2
  5. 55' L. Kübler J. Schmid
  6. 60' J. Morávek C. Gruezo
  7. 60' A. Finnbogason F. Niederlechner
  8. 63' André Hahn
  9. 71' L. Günther Iago
  10. 72' N. Sarenren Bazee A. Hahn
  11. 74' Nico Schlotterbeck
  12. 74' K. Schade R. Sallai
  13. 74' L. Höler N. Petersen
  14. 74' E. Demirović Jeong Woo-Yeong
  15. 80' R. Pepi R. Vargas
  16. 87' M. Gulde V. Grifo
  17. FT1-2

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 6.3
  2. 6J. Gouweleeuw 7.2
  3. 32R. Framberger 6.7
  4. 4R. Oxford 7.3
  5. 22Iago ▼ 71' 6.9
  6. 28A. Hahn ▼ 72' 6.5
  7. 8C. Gruezo ▼ 60' 5.9
  8. 30N. Dorsch 8.2
  9. 16R. Vargas ▼ 80' 6.7
  10. 11M. Gregoritsch 7.9
  11. 7F. Niederlechner ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 14J. Morávek ▲ 60' 6.3
  2. 27A. Finnbogason ▲ 60' 6.2
  3. 29L. Günther ▲ 71' 6.6
  4. 17N. Sarenren Bazee ▲ 72' 6.3
  5. 18R. Pepi ▲ 80' 7.2
  6. 3M. Pedersen
  7. 20D. Caligiuri
  8. 19F. Uduokhai
  9. 40T. Koubek
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.3
  2. 30C. Günter 7.3
  3. 3P. Lienhart 7.3
  4. 4N. Schlotterbeck 8.5
  5. 27N. Höfler 8.0
  6. 7J. Schmid ▼ 55' 6.7
  7. 32V. Grifo ▼ 87' 6.9
  8. 8M. Eggestein 6.7
  9. 22R. Sallai ▼ 74' 6.6
  10. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 74' 7.3
  11. 18N. Petersen ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 17L. Kübler ▲ 55' 6.7
  2. 20K. Schade ▲ 74' 6.2
  3. 9L. Höler ▲ 74' 6.3
  4. 11E. Demirović ▲ 74' 6.5
  5. 5M. Gulde ▲ 87' 6.5
  6. 19J. Haberer
  7. 1B. Uphoff
  8. 33N. Weißhaupt
  9. 2H. Siquet

Thống kê

0111
410
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm16
4Trúng đích5
9Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
392Chuyền bóng355
281Chuyền chính xác259
72%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu46
57Ghi được80
70Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu