FC Augsburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

FC Augsburg vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWWWW SC Freiburg
  1. 19' 0-1 V. Grifo11m
  2. 23' Ruben Vargas
  3. 37' M. Ginter L. Kübler
  4. HT0-1
  5. 56' A. Engels F. Jensen
  6. 56' A. Maier E. Rexhbeçaj
  7. 66' R. Sallai M. Gregoritsch
  8. 66' J. Makengo C. Günter
  9. 72' F. Uduokhai 1-1
  10. 76' K. Sildillia M. Röhl
  11. 76' N. Weißhaupt V. Grifo
  12. 79' Maximilian Bauer
  13. 79' Nicolas Höfler
  14. 79' D. Beljo P. Tietz
  15. 81' A. Engels · E. Demirović 2-1
  16. 84' N. Dorsch R. Vargas
  17. 90' Iago
  18. FT2-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 43K. Mbabu 6.7
  3. 23M. Bauer 6.9
  4. 19F. Uduokhai 7.9
  5. 22Iago 7.3
  6. 24F. Jensen ▼ 56' 6.3
  7. 17K. Jakić 6.6
  8. 8E. Rexhbeçaj ▼ 56' 6.3
  9. 16R. Vargas ▼ 84' 7.5
  10. 21P. Tietz ▼ 79' 7.5
  11. 9E. Demirović 6.6

Dự bị 9

  1. 27A. Engels ▲ 56' 7.2
  2. 10A. Maier ▲ 56' 7.3
  3. 7D. Beljo ▲ 79' 6.9
  4. 30N. Dorsch ▲ 84' 6.6
  5. 2R. Gumny
  6. 11Pep Biel
  7. 40T. Koubek
  8. 18T. Breithaupt
  9. 20S. Michel
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 7.7
  2. 17L. Kübler ▼ 37' 6.9
  3. 27N. Höfler 6.7
  4. 5M. Gulde 6.3
  5. 30C. Günter ▼ 66' 6.7
  6. 8M. Eggestein 6.7
  7. 34M. Röhl ▼ 76' 6.3
  8. 42R. Doan 6.3
  9. 32V. Grifo ▼ 76' 7.6
  10. 9L. Höler 6.9
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 28M. Ginter ▲ 37' 6.5
  2. 22R. Sallai ▲ 66' 6.3
  3. 33J. Makengo ▲ 66' 6.3
  4. 25K. Sildillia ▲ 76' 6.6
  5. 7N. Weißhaupt ▲ 76' 6.2
  6. 21F. Müller
  7. 23F. Muslija
  8. 6A. Szalai
  9. 20J. Adamu

Thống kê

0310
210
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm5
8Trúng đích1
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua6
521Chuyền bóng310
433Chuyền chính xác206
83%Chính xác chuyền66%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu53
82Ghi được91
81Thủng lưới85
1.71Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu